Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.344 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.10 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | 0-1 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | B50 Phòng thủ Sicilian | 37 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.11 | Lê Khánh Ngân | 1486 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Mai Anh | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 55 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.1 | Lưu Minh Trang | 1799 | 1-0 | Tạ Gia Hân | 1412 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.2 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | 0-1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | D10 Phòng thủ Slav | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.3 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | 1-0 | Đỗ Thị Thanh Thảo | D00 Hệ thống London | 31 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.4 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | 0-1 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | D10 Phòng thủ Slav | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.5 | Trần Nhã Phương | 1609 | 1-0 | Lê Khánh Ngân | 1486 | A45 Hệ thống London | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.6 | Trần Võ Bảo Nhi | ½–½ | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | B20 Phòng thủ Sicilian | 37 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.7 | Vũ Khánh An | 1637 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 1513 | A45 Hệ thống London | 64 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.8 | Phạm Lê Bình An | 0-1 | Trương Bối Diệp | 1455 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 56 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.9 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | 1-0 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | D30 Gambit Hậu từ chối | 44 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.10 | Nguyễn Ngọc Mai Anh | 0-1 | Lê Khánh Ly | 1497 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 53 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.11 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | 1-0 | Nguyễn Hoài Anh | 1410 | C45 Ván cờ Scotch | 73 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.1 | WCM Nguyễn Thị Phương Anh | 1871 | 1-0 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | C45 Ván cờ Scotch | 15 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.2 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 1509 | 0-1 | Vũ Thị Yến Chi | 1764 | A04 Khai cuộc Réti | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.3 | Nguyễn Minh Thư | 1687 | 0-1 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | B40 Phòng thủ Sicilian | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.4 | ACM Lý Khả Hân | 1766 | 1-0 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 1776 | A04 Khai cuộc Réti | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.5 | Trần Kim An | 1510 | 0-1 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 1631 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.6 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | 1-0 | Phan Song Minh Vỹ | 1483 | C44 Khai cuộc Mã Vua | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.7 | Phạm Trương Mỹ An | 1574 | 1-0 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.8 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | ½–½ | Nguyễn Uyên Nhi | 1505 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.9 | Nguyễn Huyên Thảo | 1-0 | Cao Thị Thanh Hân | 1404 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 21 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.10 | Lê Trần Bảo Ngọc | 1457 | ½–½ | Lê Bảo Trân | 1564 | D30 Gambit Hậu từ chối | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.12 | Dương Hồng Ngọc | 1472 | 1-0 | Ngô Minh Châu | 1474 | C50 Ván cờ Ý | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.13 | Bảo Kim Ngân | 1425 | 0-1 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 1429 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.14 | Vương Bảo Châu | 0-1 | Hoàng Hạnh Linh | 1473 | A00 Khai cuộc Benko (1.g3) | 25 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.15 | Lê Hoàng Khánh | 1422 | 0-1 | Đặng Ngọc Mai Trang | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 23 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.1 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 1776 | ½–½ | WCM Nguyễn Thị Phương Anh | 1871 | B50 Phòng thủ Sicilian | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.2 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 1631 | 0-1 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 1509 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.3 | Vũ Thị Yến Chi | 1764 | 1-0 | Nguyễn Minh Thư | 1687 | C15 Phòng thủ Pháp – Biến Winawer | 72 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.4 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | 1-0 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | D10 Phòng thủ Slav | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.5 | ACM Lý Khả Hân | 1766 | 1-0 | Phạm Trương Mỹ An | 1574 | A10 Khai cuộc Anh | 72 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.6 | Nguyễn Uyên Nhi | 1505 | 0-1 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.7 | Trần Kim An | 1510 | 1-0 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | B22 Phòng thủ Sicilian – Biến Alap... | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.8 | Phan Song Minh Vỹ | 1483 | 1-0 | Lê Trần Bảo Ngọc | 1457 | B22 Phòng thủ Sicilian – Biến Alap... | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.9 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | 1-0 | Nguyễn Lệ Misa | 1488 | C25 Ván cờ Vienna | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.10 | Ngô Minh Châu | 1474 | 0-1 | Nguyễn Huyên Thảo | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 53 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.11 | Lê Bảo Trân | 1564 | 1-0 | Bảo Kim Ngân | 1425 | B30 Phòng thủ Sicilian | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.12 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | ½–½ | Hoàng Hạnh Linh | 1473 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.13 | Cao Thị Thanh Hân | 1404 | 1-0 | Lê Hoàng Khánh | 1422 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 38 | Xem |