ALLý Huỳnh Nhật Anh
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.12 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | 0-1 | Ngô Minh Châu | 1474 | C25 Ván cờ Vienna | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.15 | Lê Bảo Trân | 1564 | 0-1 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.7 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | 1-0 | Trần Kim An | 1510 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.7 | Lê Trần Bảo Ngọc | 1457 | 0-1 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.3 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | ½–½ | Nguyễn Minh Thư | 1687 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.4 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 1509 | 1-0 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.5 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | 0-1 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.9 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | 1-0 | Nguyễn Lệ Misa | 1488 | C25 Ván cờ Vienna | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.7 | Phạm Trương Mỹ An | 1574 | 1-0 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 32 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G11 | 06–11/07/2026 |