CNNgô Minh Châu
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.12 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | 0-1 | Ngô Minh Châu | 1474 | C25 Ván cờ Vienna | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.5 | Ngô Minh Châu | 1474 | 0-1 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 1776 | B22 Phòng thủ Sicilian – Biến Alap... | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.9 | Nguyễn Lệ Misa | 1488 | 1-0 | Ngô Minh Châu | 1474 | C45 Ván cờ Scotch | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.11 | Ngô Minh Châu | 1474 | 1-0 | Vương Bảo Châu | D10 Phòng thủ Slav | 47 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.6 | Phạm Trương Mỹ An | 1574 | ½–½ | Ngô Minh Châu | 1474 | C23 Khai cuộc Tượng | 74 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.9 | Ngô Minh Châu | 1474 | ½–½ | Bảo Kim Ngân | 1425 | D30 Gambit Hậu từ chối | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.8 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | 1-0 | Ngô Minh Châu | 1474 | C41 Phòng thủ Philidor | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.10 | Ngô Minh Châu | 1474 | 0-1 | Nguyễn Huyên Thảo | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 53 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.12 | Dương Hồng Ngọc | 1472 | 1-0 | Ngô Minh Châu | 1474 | C50 Ván cờ Ý | 46 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G11 | 06–11/07/2026 |