ANNgô Ngọc Anh
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.4 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | 0-1 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | D00 Hệ thống London | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.12 | Cao Thị Thanh Hân | 1404 | 1-0 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.14 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | 0-1 | Lê Hoàng Khánh | 1422 | D30 Gambit Hậu từ chối | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.15 | Đặng Ngọc Mai Trang | 0-1 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 57 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.13 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | 1-0 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 1429 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.10 | Dương Hồng Ngọc | 1472 | 0-1 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.8 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | 1-0 | Ngô Minh Châu | 1474 | C41 Phòng thủ Philidor | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.7 | Trần Kim An | 1510 | 1-0 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | B22 Phòng thủ Sicilian – Biến Alap... | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.8 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | ½–½ | Nguyễn Uyên Nhi | 1505 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 50 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G11 | 06–11/07/2026 |