ATTrương Nguyễn Thiên An
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.4 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | 0-1 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | D00 Hệ thống London | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.4 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | 1-0 | Bảo Kim Ngân | 1425 | C44 Khai cuộc Mã Vua | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.1 | WCM Nguyễn Thị Phương Anh | 1871 | 1-0 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | A10 Khai cuộc Anh | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.3 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | 0-1 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 1776 | B50 Phòng thủ Sicilian | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.7 | Nguyễn Lệ Misa | 1488 | 0-1 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | B20 Phòng thủ Sicilian | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.5 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | 1-0 | Nguyễn Uyên Nhi | 1505 | B50 Phòng thủ Sicilian | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.4 | Phạm Trương Mỹ An | 1574 | ½–½ | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.4 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | 1-0 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | D10 Phòng thủ Slav | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.6 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | 1-0 | Phan Song Minh Vỹ | 1483 | C44 Khai cuộc Mã Vua | 22 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G11 | 06–11/07/2026 |