ATWCMTrần Hoàng Bảo An
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.2 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | 0-1 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.2 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | 1-0 | Phạm Trương Mỹ An | 1574 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.2 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 1776 | ½–½ | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | B40 Phòng thủ Sicilian | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.2 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | 0-1 | ACM Lý Khả Hân | 1766 | A57 Gambit Benko | 73 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.4 | WCM Nguyễn Thị Phương Anh | 1871 | 1-0 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | B40 Phòng thủ Sicilian | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.7 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | 1-0 | Hoàng Hạnh Linh | 1473 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.5 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | 0-1 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.4 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | 1-0 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | D10 Phòng thủ Slav | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.3 | Nguyễn Minh Thư | 1687 | 0-1 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | B40 Phòng thủ Sicilian | 46 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G11 | 06–11/07/2026 |