Lịch sử ván đấu
Tra cứu 273 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 273 ván.
Tải tất cả kết quả (.pgn)| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nữ |
4.3 | Hoàng Kim Trâm | 1657 | 1-0 | Trần Phương Châu | 1439 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 10 | Xem |
| 20/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nữ |
4.4 | Đỗ Lê Thảo Thư | 1827 | 1-0 | Hoàng Phương Nhi | 1132 | C54 Ván cờ Ý – Giuoco Pianissimo | 12 | Xem |
| 20/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nữ |
4.6 | Đặng Lê Thảo Hà | 1407 | ½–½ | Võ Thanh Linh | 1166 | C57 Phòng thủ Hai Mã – Tấn công Ng... | 11 | Xem |
| 19/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
3.1 | Hoàng Hoàng Dũng | 2468 | 0-1 | Võ Hữu Trí | 2495 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 10 | Xem |
| 19/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
3.2 | Huỳnh Tuấn Thịnh | 2513 | 1-0 | Phan Đức Hiếu | 1767 | C54 Ván cờ Ý – Giuoco Pianissimo | 12 | Xem |
| 19/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
3.4 | Huỳnh Đức Bảo | 1964 | ½–½ | Đinh Thành Nhân | 1585 | C57 Phòng thủ Hai Mã – Tấn công Ng... | 11 | Xem |
| 19/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
3.6 | Hoàng Anh Sơn | 1736 | 1-0 | Võ Tuấn Phúc | 1282 | C57 Phòng thủ Hai Mã – Tấn công Ng... | 10 | Xem |
| 19/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
3.7 | Dương Ngọc Hải | 1267 | ½–½ | Lý Hoàng Dũng | 1609 | B12 Phòng thủ Caro-Kann – Biến tiế... | 11 | Xem |
| 19/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
3.9 | Dương Văn Lâm | 1300 | 0-1 | Bùi Hoàng Trí | 1310 | B18 Phòng thủ Caro-Kann – Biến cổ... | 12 | Xem |
| 19/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
3.10 | Hồ Quang Hiếu | 1250 | 1-0 | Lý Gia Khang | 1250 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 11 | Xem |
| 19/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nữ |
3.1 | Đinh Thị Nguyên | 2182 | 1-0 | Phan Ngọc Châu | 1696 | D00 Hệ thống London | 10 | Xem |
| 19/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nữ |
3.2 | Phan Bảo Thư | 2420 | 1-0 | Đỗ Lê Thảo Thư | 1827 | A45 Hệ thống London | 9 | Xem |
| 19/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nữ |
3.3 | Hoàng Kim Trâm | 1657 | 1-0 | Ngô Kim Hân | 1291 | D00 Hệ thống London | 8 | Xem |
| 19/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nữ |
3.4 | Phan Kim Nhi | 1306 | 0-1 | Ngô Gia Yến | 1458 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 9 | Xem |
| 19/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nữ |
3.5 | Trần Phương Châu | 1439 | 1-0 | Đặng Lê Thảo Hà | 1407 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 8 | Xem |
| 19/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nữ |
3.6 | Trần Thanh My | 1134 | 0-1 | Hoàng Phương Nhi | 1132 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 8 | Xem |
| 19/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nữ |
3.7 | Hoàng Thị Hân | 1180 | 0-1 | Võ Thanh Linh | 1166 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 12 | Xem |
| 18/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
2.1 | Đỗ Văn Trí | 2502 | ½–½ | Huỳnh Đức Bảo | 1964 | C57 Phòng thủ Hai Mã – Tấn công Ng... | 10 | Xem |
| 18/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
2.2 | Võ Hữu Trí | 2495 | 1-0 | Nguyễn Hữu Tín | 1763 | B12 Phòng thủ Caro-Kann – Biến tiế... | 11 | Xem |
| 18/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
2.3 | Hoàng Hoàng Dũng | 2468 | 1-0 | Hoàng Anh Sơn | 1736 | B18 Phòng thủ Caro-Kann – Biến cổ... | 12 | Xem |
| 18/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
2.4 | Lý Hoàng Dũng | 1609 | 0-1 | Huỳnh Tuấn Thịnh | 2513 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 11 | Xem |
| 18/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
2.5 | Phan Đức Hiếu | 1767 | 1-0 | Đinh Văn Liêm | 1517 | D00 Hệ thống London | 10 | Xem |
| 18/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
2.6 | Trịnh Ngọc Lâm | 1620 | 1-0 | Dương Văn Lâm | 1300 | A45 Hệ thống London | 9 | Xem |
| 18/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
2.7 | Huỳnh Tuấn Phúc | 1256 | 0-1 | Đinh Thành Nhân | 1585 | D00 Hệ thống London | 8 | Xem |
| 18/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
2.8 | Lý Gia Khang | 1250 | 0-1 | Huỳnh Gia Nam | 1445 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 9 | Xem |
| 18/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
2.9 | Đỗ Thành Thịnh | 1395 | 0-1 | Võ Tuấn Phúc | 1282 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 8 | Xem |
| 18/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
2.10 | Phan Quang Bảo | 1385 | 0-1 | Dương Ngọc Hải | 1267 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 8 | Xem |
| 18/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
2.11 | Bùi Hoàng Trí | 1310 | ½–½ | Hồ Quang Hiếu | 1250 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 12 | Xem |
| 18/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nữ |
2.1 | Đinh Thị Nguyên | 2182 | 1-0 | Hoàng Kim Trâm | 1657 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 10 | Xem |
| 18/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nữ |
2.2 | Phan Ngọc Châu | 1696 | 1-0 | Trần Phương Châu | 1439 | C54 Ván cờ Ý – Giuoco Pianissimo | 12 | Xem |
| 18/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nữ |
2.3 | Ngô Gia Yến | 1458 | ½–½ | Phan Bảo Thư | 2420 | C57 Phòng thủ Hai Mã – Tấn công Ng... | 11 | Xem |
| 18/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nữ |
2.4 | Đặng Lê Thảo Hà | 1407 | 0-1 | Đỗ Lê Thảo Thư | 1827 | C57 Phòng thủ Hai Mã – Tấn công Ng... | 10 | Xem |
| 18/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nữ |
2.5 | Ngô Kim Hân | 1291 | 1-0 | Trần Thanh My | 1134 | B12 Phòng thủ Caro-Kann – Biến tiế... | 11 | Xem |
| 18/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nữ |
2.6 | Võ Thanh Linh | 1166 | 0-1 | Phan Kim Nhi | 1306 | B18 Phòng thủ Caro-Kann – Biến cổ... | 12 | Xem |
| 18/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nữ |
2.7 | Hoàng Phương Nhi | 1132 | 1-0 | Hoàng Thị Hân | 1180 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 11 | Xem |
| 17/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
1.1 | Huỳnh Tuấn Thịnh | 2513 | ½–½ | Đinh Văn Liêm | 1517 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 11 | Xem |
| 17/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
1.2 | Huỳnh Gia Nam | 1445 | 0-1 | Đỗ Văn Trí | 2502 | D00 Hệ thống London | 10 | Xem |
| 17/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
1.3 | Võ Hữu Trí | 2495 | 1-0 | Đỗ Thành Thịnh | 1395 | A45 Hệ thống London | 9 | Xem |
| 17/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
1.4 | Phan Quang Bảo | 1385 | 0-1 | Hoàng Hoàng Dũng | 2468 | D00 Hệ thống London | 8 | Xem |
| 17/10/2026 | Giải Cờ vua các nhóm tuổi Thiếu niên Nhi đ... U12 Nam |
1.5 | Huỳnh Đức Bảo | 1964 | 1-0 | Bùi Hoàng Trí | 1310 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 9 | Xem |