Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.343 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.343 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
8.17 | Hoàng Gia Thuỳ Linh | 1406 | ½–½ | Phạm Tâm Như | 1439 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
8.18 | Ngô Thùy Dương | 1475 | ½–½ | Trần Thảo Quyên | 1407 | C41 Phòng thủ Philidor | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.1 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | ½–½ | Tống Thái Hoàng Ân | 2002 | B30 Phòng thủ Sicilian | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.2 | Đỗ Hà Trang | 1788 | ½–½ | Nguyễn Hồng Hà My | 1752 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.3 | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | 1778 | 1-0 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 1760 | D30 Gambit Hậu từ chối | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.4 | Trương Thanh Vân | 1945 | 0-1 | Hoàng Nguyên Giang | 1704 | A20 Khai cuộc Anh | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.5 | Lâm Bình Nguyên | 1650 | ½–½ | WCM Lê Thái Hoàng Ánh | 1873 | D30 Gambit Hậu từ chối | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.6 | Nguyễn Thị Phương Uyên | 1715 | ½–½ | Nguyễn Mai Chi | 1648 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.7 | Trần Lý Ngân Châu | 1707 | 1-0 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 1675 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.8 | Đinh Ngọc Lan | 1595 | ½–½ | Trần Thanh Thảo | 1590 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.9 | Lê Minh Anh | 1652 | 1-0 | Trần Mai Hân | 1558 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.10 | Nguyễn Khánh Vân | 1639 | ½–½ | Nguyễn Mạnh Quỳnh | 1618 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 63 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.11 | Nguyễn Trần Thiên Vân | 1694 | 1-0 | Phạm Mai Phương Nghi | 1507 | C41 Phòng thủ Philidor | 69 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.12 | ACM Nguyễn Phạm Minh Thư | 1489 | ½–½ | Dương Nguyễn Hà Phương | 1467 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.13 | Thân Thị Khánh Huyền | 1588 | ½–½ | Thái Ngọc Phương Minh | 1506 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 98 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.14 | Đào Nhật Minh | 1479 | ½–½ | Thiệu Gia Linh | 1506 | B18 Phòng thủ Caro-Kann – Biến cổ... | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.15 | Nguyễn Hà Trang | 1465 | 1-0 | Ngô Thùy Dương | 1475 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.16 | Phạm Tâm Như | 1439 | ½–½ | Nguyễn Phương Ly | 1433 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.17 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 1589 | 1-0 | Trần Thảo Quyên | 1407 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.18 | Lê Trần Bảo Quyên | ½–½ | Hoàng Gia Thuỳ Linh | 1406 | C44 Khai cuộc Mã Vua | 40 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.1 | WCM Lê Thái Hoàng Ánh | 1873 | 0-1 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.2 | Nguyễn Hồng Hà My | 1752 | 1-0 | Trương Thanh Vân | 1945 | E12 Phòng thủ Ấn Độ Hậu | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.3 | Tống Thái Hoàng Ân | 2002 | 1-0 | Hoàng Nguyên Giang | 1704 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.4 | Đỗ Hà Trang | 1788 | 1-0 | Nguyễn Thị Phương Uyên | 1715 | B40 Phòng thủ Sicilian | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.5 | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | 1778 | 1-0 | Trần Lý Ngân Châu | 1707 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.6 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 1760 | 1-0 | Lê Minh Anh | 1652 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.7 | Nguyễn Mai Chi | 1648 | 1-0 | ACM Nguyễn Phạm Minh Thư | 1489 | A10 Khai cuộc Anh | 100 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.8 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 1675 | 1-0 | Thân Thị Khánh Huyền | 1588 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.9 | Thái Ngọc Phương Minh | 1506 | 0-1 | Lâm Bình Nguyên | 1650 | D30 Gambit Hậu từ chối | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.10 | Phạm Mai Phương Nghi | 1507 | 0-1 | Đinh Ngọc Lan | 1595 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.11 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | 1618 | ½–½ | Nguyễn Trần Thiên Vân | 1694 | A04 Khai cuộc Réti | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.12 | Trần Thanh Thảo | 1590 | ½–½ | Đào Nhật Minh | 1479 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.13 | Trần Mai Hân | 1558 | 1-0 | Nguyễn Hà Trang | 1465 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.14 | Ngô Thùy Dương | 1475 | 0-1 | Nguyễn Khánh Vân | 1639 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.15 | Nguyễn Phương Ly | 1433 | ½–½ | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 1589 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.16 | Thiệu Gia Linh | 1506 | 1-0 | Lê Trần Bảo Quyên | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 66 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.17 | Dương Nguyễn Hà Phương | 1467 | 1-0 | Hoàng Gia Thuỳ Linh | 1406 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 63 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.18 | Trần Thảo Quyên | 1407 | ½–½ | Phạm Tâm Như | 1439 | A10 Khai cuộc Anh | 15 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
5.1 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | ½–½ | Trương Thanh Vân | 1945 | B02 Phòng thủ Alekhine | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
5.2 | Hoàng Nguyên Giang | 1704 | ½–½ | Đỗ Hà Trang | 1788 | A04 Khai cuộc Réti | 23 | Xem |