CNWFMNguyễn Minh Chi
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.1 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | ½–½ | Nguyễn Mạnh Quỳnh | 1618 | C10 Phòng thủ Pháp | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
2.6 | Trần Thanh Thảo | 1590 | 0-1 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | A04 Khai cuộc Réti | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
3.2 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | 1-0 | Nguyễn Mai Chi | 1648 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
4.1 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 1760 | 0-1 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
5.1 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | ½–½ | Trương Thanh Vân | 1945 | B02 Phòng thủ Alekhine | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.1 | WCM Lê Thái Hoàng Ánh | 1873 | 0-1 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.1 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | ½–½ | Tống Thái Hoàng Ân | 2002 | B30 Phòng thủ Sicilian | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
8.1 | Nguyễn Hồng Hà My | 1752 | ½–½ | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
9.1 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | ½–½ | Trần Lý Ngân Châu | 1707 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 13 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G15 | 06–11/07/2026 |