Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.343 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.343 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
6.3 | CM Võ Hoàng Quân | 2039 | ½–½ | Phạm Trường Phú | 1975 | D10 Phòng thủ Slav | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
6.4 | Bùi Đăng Khoa | 1800 | ½–½ | Trần Đăng Minh Đức | 1956 | D10 Phòng thủ Slav | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
6.5 | Trần Phát Đạt | 1856 | 0-1 | FM Đỗ An Hòa | 2141 | E70 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
6.6 | CM Đoàn Phan Khiêm | 2024 | 1-0 | AFM Lê Hoàng Nhật Tuyên | 1678 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
6.7 | Hoàng Quốc Khánh | 1952 | 1-0 | Nguyễn Thanh Liêm | 2040 | E00 Khai cuộc Catalan | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
6.8 | Nguyễn Việt Dũng | 1625 | 0-1 | Nguyễn Lê Nhật Huy | 1892 | A10 Khai cuộc Anh | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
6.9 | Phạm Minh Hiếu | 1775 | 0-1 | Lim Tuấn Sang | 1659 | D30 Gambit Hậu từ chối | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
6.10 | AIM Trần Lê Việt Anh | 1811 | 1-0 | Bùi Hữu Đức | 1661 | A45 Hệ thống London | 74 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
6.11 | Trần Nguyễn Đăng Khoa | 1659 | 0-1 | Phạm Nguyên Dũng | 1671 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
5.1 | Phạm Trường Phú | 1975 | 0-1 | Trần Võ Quốc Bảo | 2131 | A04 Khai cuộc Réti | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
5.2 | Trần Đăng Minh Đức | 1956 | ½–½ | CM Võ Hoàng Quân | 2039 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 19 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
5.3 | FM Đỗ An Hòa | 2141 | ½–½ | FM Đặng Anh Minh | 2185 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 67 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
5.4 | CM Vũ Hoàng Gia Bảo | 2109 | 1-0 | Hoàng Quốc Khánh | 1952 | A04 Khai cuộc Réti | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
5.5 | Vũ Bá Khôi | 2011 | 1-0 | CM Đoàn Phan Khiêm | 2024 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
5.6 | Nguyễn Thanh Liêm | 2040 | 0-1 | Bùi Đăng Khoa | 1800 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
5.7 | Lim Tuấn Sang | 1659 | ½–½ | Nguyễn Việt Dũng | 1625 | D10 Phòng thủ Slav | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
5.8 | Trần Phát Đạt | 1856 | 1-0 | AIM Trần Lê Việt Anh | 1811 | D10 Phòng thủ Slav | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
5.9 | AFM Lê Hoàng Nhật Tuyên | 1678 | 1-0 | Phạm Nguyên Dũng | 1671 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
5.10 | Nguyễn Lê Nhật Huy | 1892 | 1-0 | Trần Nguyễn Đăng Khoa | 1659 | 0 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
5.11 | Bùi Hữu Đức | 1661 | ½–½ | Phạm Minh Hiếu | 1775 | B10 Phòng thủ Caro-Kann | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
4.1 | Trần Võ Quốc Bảo | 2131 | 1-0 | Nguyễn Thanh Liêm | 2040 | C60 Ván cờ Tây Ban Nha | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
4.2 | Phạm Trường Phú | 1975 | 1-0 | CM Vũ Hoàng Gia Bảo | 2109 | A04 Khai cuộc Réti | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
4.3 | FM Đặng Anh Minh | 2185 | 1-0 | CM Đoàn Phan Khiêm | 2024 | E70 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
4.4 | CM Võ Hoàng Quân | 2039 | 1-0 | Trần Phát Đạt | 1856 | E12 Phòng thủ Ấn Độ Hậu | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
4.5 | Hoàng Quốc Khánh | 1952 | ½–½ | Vũ Bá Khôi | 2011 | B00 Khai cuộc Tốt Vua | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
4.6 | Phạm Minh Hiếu | 1775 | 0-1 | Trần Đăng Minh Đức | 1956 | A45 Hệ thống London | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
4.7 | AIM Trần Lê Việt Anh | 1811 | 0-1 | FM Đỗ An Hòa | 2141 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
4.8 | Phạm Nguyên Dũng | 1671 | 0-1 | Bùi Đăng Khoa | 1800 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
4.9 | Trần Nguyễn Đăng Khoa | 1659 | 0-1 | Lim Tuấn Sang | 1659 | A02 Khai cuộc Bird | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
4.11 | Bùi Hữu Đức | 1661 | ½–½ | AFM Lê Hoàng Nhật Tuyên | 1678 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 75 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
3.1 | CM Đoàn Phan Khiêm | 2024 | ½–½ | Trần Võ Quốc Bảo | 2131 | B50 Phòng thủ Sicilian | 14 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
3.2 | Trần Đăng Minh Đức | 1956 | ½–½ | FM Đặng Anh Minh | 2185 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
3.3 | FM Đỗ An Hòa | 2141 | 0-1 | Phạm Trường Phú | 1975 | B22 Phòng thủ Sicilian – Biến Alap... | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
3.4 | CM Vũ Hoàng Gia Bảo | 2109 | 1-0 | Phạm Minh Hiếu | 1775 | 0 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
3.5 | Nguyễn Thanh Liêm | 2040 | 1-0 | AIM Trần Lê Việt Anh | 1811 | D10 Phòng thủ Slav | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
3.7 | Lim Tuấn Sang | 1659 | 0-1 | CM Võ Hoàng Quân | 2039 | D30 Gambit Hậu từ chối | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
3.8 | Đào Thiên Hải | 0-1 | Hoàng Quốc Khánh | 1952 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 25 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
3.9 | Trần Phát Đạt | 1856 | 1-0 | Nguyễn Lê Nhật Huy | 1892 | D10 Phòng thủ Slav | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
3.10 | AFM Lê Hoàng Nhật Tuyên | 1678 | ½–½ | Trần Nguyễn Đăng Khoa | 1659 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
3.11 | Bùi Đăng Khoa | 1800 | 1-0 | Bùi Hữu Đức | 1661 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 59 | Xem |