ĐTTrần Đăng Minh Đức
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
1.13 | Trần Đăng Minh Đức | 1956 | 1-0 | Đào Thiên Hải | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 37 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
2.5 | CM Vũ Hoàng Gia Bảo | 2109 | ½–½ | Trần Đăng Minh Đức | 1956 | A10 Khai cuộc Anh | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
3.2 | Trần Đăng Minh Đức | 1956 | ½–½ | FM Đặng Anh Minh | 2185 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
4.6 | Phạm Minh Hiếu | 1775 | 0-1 | Trần Đăng Minh Đức | 1956 | A45 Hệ thống London | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
5.2 | Trần Đăng Minh Đức | 1956 | ½–½ | CM Võ Hoàng Quân | 2039 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 19 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
6.4 | Bùi Đăng Khoa | 1800 | ½–½ | Trần Đăng Minh Đức | 1956 | D10 Phòng thủ Slav | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
7.4 | Trần Đăng Minh Đức | 1956 | 1-0 | CM Đoàn Phan Khiêm | 2024 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
8.2 | Trần Đăng Minh Đức | 1956 | ½–½ | Phạm Trường Phú | 1975 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
9.1 | Trần Võ Quốc Bảo | 2131 | ½–½ | Trần Đăng Minh Đức | 1956 | B00 Khai cuộc Tốt Vua | 7 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nam U20 | 06–11/07/2026 |