Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.343 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.343 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.7 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 1464 | 0-1 | Phạm Quỳnh Anh | 1766 | C54 Ván cờ Ý – Giuoco Pianissimo | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.8 | WCM Hồ Ngọc Vy | 1703 | 0-1 | Trần Mai Xuân Uyên | 1631 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.9 | WCM Huỳnh Phúc Minh Phương | 1710 | ½–½ | Nguyễn Thanh Khánh Hân | 1482 | C70 Ván cờ Tây Ban Nha | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.10 | Trương Xuân Minh | 1568 | ½–½ | Phạm Thanh Trúc | 1553 | B07 Phòng thủ Pirc | 18 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.11 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 1635 | 0-1 | Quan Mỹ Linh | 1690 | A10 Khai cuộc Anh | 71 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.12 | Bùi Khánh Nguyên | 1546 | 0-1 | Trịnh Lê Ngọc Thương | 1425 | D30 Gambit Hậu từ chối | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.13 | Lục Kim Giao | 1425 | 1-0 | Đặng Minh Anh | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 39 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.1 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | ½–½ | WFM Mai Hiếu Linh | 1963 | D30 Gambit Hậu từ chối | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.2 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | 1626 | ½–½ | Nguyễn Thùy Linh | 1907 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.3 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 1749 | 0-1 | WCM Bùi Thị Ngọc Chi | 1914 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.4 | Nguyễn Anh Bảo Thy | 1925 | ½–½ | Châu Bảo Ngọc | 1675 | D10 Phòng thủ Slav | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.5 | Bùi Thị Kim Khánh | 1725 | 0-1 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.6 | Nguyễn Bảo Châu | 1611 | ½–½ | WCM Hồ Ngọc Vy | 1703 | C54 Ván cờ Ý – Giuoco Pianissimo | 74 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.7 | Phạm Thanh Trúc | 1553 | 0-1 | Nguyễn Trần Khánh Nhi | 1708 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.8 | Phạm Quỳnh Anh | 1766 | ½–½ | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 1635 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 63 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.9 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | 1482 | 1-0 | Lục Kim Giao | 1425 | C23 Khai cuộc Tượng | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.10 | WCM Huỳnh Phúc Minh Phương | 1710 | ½–½ | Trương Xuân Minh | 1568 | C78 Ván cờ Tây Ban Nha | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.11 | Trần Mai Xuân Uyên | 1631 | 1-0 | Bùi Khánh Nguyên | 1546 | B20 Phòng thủ Sicilian | 10 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.12 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 1523 | 0-1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 1464 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.13 | Đặng Minh Anh | 0-1 | Trịnh Lê Ngọc Thương | 1425 | B20 Phòng thủ Sicilian | 64 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.1 | WFM Mai Hiếu Linh | 1963 | ½–½ | Nguyễn Thùy Linh | 1907 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.2 | WCM Bùi Thị Ngọc Chi | 1914 | ½–½ | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | 1626 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.3 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | 1-0 | Bùi Thị Kim Khánh | 1725 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.4 | WCM Hồ Ngọc Vy | 1703 | 0-1 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 1749 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.5 | Nguyễn Anh Bảo Thy | 1925 | 1-0 | Phạm Quỳnh Anh | 1766 | D10 Phòng thủ Slav | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.6 | Châu Bảo Ngọc | 1675 | 1-0 | Trần Mai Xuân Uyên | 1631 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.7 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | 1-0 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | 1482 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 67 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.8 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 1464 | 0-1 | Nguyễn Bảo Châu | 1611 | B22 Phòng thủ Sicilian – Biến Alap... | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.9 | Lục Kim Giao | 1425 | ½–½ | Nguyễn Trần Khánh Nhi | 1708 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.10 | Quan Mỹ Linh | 1690 | 0-1 | Phạm Thanh Trúc | 1553 | B07 Phòng thủ Pirc | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.11 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 1523 | ½–½ | WCM Huỳnh Phúc Minh Phương | 1710 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.12 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 1635 | 1-0 | Đặng Minh Anh | D10 Phòng thủ Slav | 41 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.13 | Trịnh Lê Ngọc Thương | 1425 | 0-1 | Trương Xuân Minh | 1568 | A45 Hệ thống London | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.1 | Nguyễn Thùy Linh | 1907 | ½–½ | WCM Bùi Thị Ngọc Chi | 1914 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.2 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 1749 | 0-1 | WFM Mai Hiếu Linh | 1963 | C47 Ván cờ Bốn Mã | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.3 | Trần Mai Xuân Uyên | 1631 | 0-1 | Bùi Thị Kim Khánh | 1725 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.4 | Nguyễn Trần Khánh Nhi | 1708 | 0-1 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | 1626 | D10 Phòng thủ Slav | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.5 | Phạm Quỳnh Anh | 1766 | ½–½ | Châu Bảo Ngọc | 1675 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.6 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | 1482 | 0-1 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | B40 Phòng thủ Sicilian | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.7 | Phạm Thanh Trúc | 1553 | 0-1 | Nguyễn Anh Bảo Thy | 1925 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 27 | Xem |