Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.344 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.8 | WCM Huỳnh Phúc Minh Phương | 1710 | 0-1 | WCM Hồ Ngọc Vy | 1703 | C78 Ván cờ Tây Ban Nha | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.9 | Nguyễn Bảo Châu | 1611 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 1635 | B07 Phòng thủ Pirc | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.10 | Trương Xuân Minh | 1568 | 0-1 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.11 | Quan Mỹ Linh | 1690 | ½–½ | Lục Kim Giao | 1425 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.12 | Đặng Minh Anh | 0-1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 1464 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 33 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.13 | Bùi Khánh Nguyên | 1546 | 0-1 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 1523 | D80 Phòng thủ Grünfeld | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.1 | Nguyễn Trần Khánh Nhi | 1708 | 0-1 | Nguyễn Thùy Linh | 1907 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.2 | Phạm Quỳnh Anh | 1766 | 0-1 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 1749 | B30 Phòng thủ Sicilian | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.3 | WCM Bùi Thị Ngọc Chi | 1914 | 1-0 | Nguyễn Anh Bảo Thy | 1925 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.4 | WFM Mai Hiếu Linh | 1963 | 1-0 | WCM Huỳnh Phúc Minh Phương | 1710 | B40 Phòng thủ Sicilian | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.5 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | 1626 | ½–½ | Nguyễn Thanh Khánh Hân | 1482 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.6 | Châu Bảo Ngọc | 1675 | ½–½ | Phạm Thanh Trúc | 1553 | B07 Phòng thủ Pirc | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.7 | Bùi Thị Kim Khánh | 1725 | 1-0 | Trương Xuân Minh | 1568 | D80 Phòng thủ Grünfeld | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.8 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | 1-0 | Quan Mỹ Linh | 1690 | D80 Phòng thủ Grünfeld | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.9 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 1464 | 0-1 | Trần Mai Xuân Uyên | 1631 | C00 Phòng thủ Pháp | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.10 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | ½–½ | Nguyễn Bảo Châu | 1611 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.11 | WCM Hồ Ngọc Vy | 1703 | 1-0 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 1523 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.12 | Lục Kim Giao | 1425 | ½–½ | Bùi Khánh Nguyên | 1546 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.13 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 1635 | 1-0 | Trịnh Lê Ngọc Thương | 1425 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.1 | Phạm Thanh Trúc | 1553 | 0-1 | Phạm Quỳnh Anh | 1766 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.2 | Nguyễn Thùy Linh | 1907 | 1-0 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | D10 Phòng thủ Slav | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.3 | WCM Huỳnh Phúc Minh Phương | 1710 | ½–½ | WCM Bùi Thị Ngọc Chi | 1914 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.4 | Bùi Thị Kim Khánh | 1725 | 0-1 | Nguyễn Trần Khánh Nhi | 1708 | D30 Gambit Hậu từ chối | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.5 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 1749 | ½–½ | Châu Bảo Ngọc | 1675 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.6 | Quan Mỹ Linh | 1690 | 0-1 | WFM Mai Hiếu Linh | 1963 | C54 Ván cờ Ý – Giuoco Pianissimo | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.7 | Nguyễn Bảo Châu | 1611 | 0-1 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | 1626 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.8 | Nguyễn Anh Bảo Thy | 1925 | 1-0 | WCM Hồ Ngọc Vy | 1703 | D10 Phòng thủ Slav | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.9 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | 1482 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 1635 | B50 Phòng thủ Sicilian | 79 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.10 | Bùi Khánh Nguyên | 1546 | ½–½ | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | D10 Phòng thủ Slav | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.11 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 1523 | ½–½ | Lục Kim Giao | 1425 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.12 | Trần Mai Xuân Uyên | 1631 | 1-0 | Đặng Minh Anh | C54 Ván cờ Ý – Giuoco Pianissimo | 31 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.13 | Trịnh Lê Ngọc Thương | 1425 | 0-1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 1464 | D02 Hệ thống London | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.1 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | 1-0 | Bùi Khánh Nguyên | 1546 | D10 Phòng thủ Slav | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.2 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 1635 | 0-1 | WCM Huỳnh Phúc Minh Phương | 1710 | D10 Phòng thủ Slav | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.3 | WCM Bùi Thị Ngọc Chi | 1914 | 1-0 | Trần Mai Xuân Uyên | 1631 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.4 | Trương Xuân Minh | 1568 | 0-1 | Nguyễn Thùy Linh | 1907 | B50 Phòng thủ Sicilian | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.5 | WFM Mai Hiếu Linh | 1963 | ½–½ | Nguyễn Bảo Châu | 1611 | B50 Phòng thủ Sicilian | 69 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.6 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | 1626 | ½–½ | Nguyễn Anh Bảo Thy | 1925 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.7 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | 0-1 | Phạm Thanh Trúc | 1553 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 69 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.8 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 1464 | 0-1 | Bùi Thị Kim Khánh | 1725 | C00 Phòng thủ Pháp | 48 | Xem |