Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.344 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.11 | Trần Lý Ngân Châu | 1707 | 1-0 | Thái Ngọc Phương Minh | 1506 | D30 Gambit Hậu từ chối | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.12 | Đào Nhật Minh | 1479 | 0-1 | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | 1778 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.13 | Nguyễn Thị Phương Uyên | 1715 | ½–½ | Dương Nguyễn Hà Phương | 1467 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 82 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.14 | Lê Trần Bảo Quyên | 0-1 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 1675 | B30 Phòng thủ Sicilian | 30 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.15 | Lâm Bình Nguyên | 1650 | 1-0 | Trần Thảo Quyên | 1407 | D10 Phòng thủ Slav | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.16 | Phạm Tâm Như | 1439 | ½–½ | Phạm Mai Phương Nghi | 1507 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.17 | Nguyễn Trần Thiên Vân | 1694 | ½–½ | Nguyễn Khánh Vân | 1639 | B50 Phòng thủ Sicilian | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.18 | Hoàng Gia Thuỳ Linh | 1406 | 0-1 | Trần Thanh Thảo | 1590 | C00 Phòng thủ Pháp | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.1 | Nguyễn Bảo Châu | 1611 | ½–½ | Nguyễn Thùy Linh | 1907 | B56 Phòng thủ Sicilian | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.2 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | ½–½ | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.3 | Châu Bảo Ngọc | 1675 | ½–½ | WCM Bùi Thị Ngọc Chi | 1914 | A04 Khai cuộc Réti | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.4 | Phạm Quỳnh Anh | 1766 | ½–½ | WFM Mai Hiếu Linh | 1963 | D30 Gambit Hậu từ chối | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.5 | Quan Mỹ Linh | 1690 | ½–½ | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | 1626 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.6 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 1749 | 1-0 | Nguyễn Anh Bảo Thy | 1925 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 16 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.7 | Bùi Thị Kim Khánh | 1725 | ½–½ | WCM Huỳnh Phúc Minh Phương | 1710 | D10 Phòng thủ Slav | 15 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.8 | Trần Mai Xuân Uyên | 1631 | 1-0 | Trương Xuân Minh | 1568 | C54 Ván cờ Ý – Giuoco Pianissimo | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.9 | Nguyễn Trần Khánh Nhi | 1708 | 1-0 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 1464 | D30 Gambit Hậu từ chối | 18 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.10 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 1523 | 0-1 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 1635 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.11 | Bùi Khánh Nguyên | 1546 | ½–½ | Phạm Thanh Trúc | 1553 | D10 Phòng thủ Slav | 15 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.12 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | 1482 | 1-0 | Trịnh Lê Ngọc Thương | 1425 | B40 Phòng thủ Sicilian | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.13 | WCM Hồ Ngọc Vy | 1703 | 1-0 | Đặng Minh Anh | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 37 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.1 | Nguyễn Thùy Linh | 1907 | 1-0 | Châu Bảo Ngọc | 1675 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.2 | Nguyễn Anh Bảo Thy | 1925 | 0-1 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | A04 Khai cuộc Réti | 90 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.3 | WCM Bùi Thị Ngọc Chi | 1914 | 1-0 | WFM Mai Hiếu Linh | 1963 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.4 | Nguyễn Bảo Châu | 1611 | 1-0 | Bùi Thị Kim Khánh | 1725 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.5 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | 1626 | ½–½ | Phạm Quỳnh Anh | 1766 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.6 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | 1-0 | Nguyễn Trần Khánh Nhi | 1708 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.7 | Trần Mai Xuân Uyên | 1631 | 0-1 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 1749 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 86 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.8 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | 1482 | 0-1 | Quan Mỹ Linh | 1690 | B30 Phòng thủ Sicilian | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.9 | Phạm Thanh Trúc | 1553 | ½–½ | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 1523 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.10 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 1464 | 1-0 | WCM Hồ Ngọc Vy | 1703 | C54 Ván cờ Ý – Giuoco Pianissimo | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.11 | Trương Xuân Minh | 1568 | 1-0 | Lục Kim Giao | 1425 | B07 Phòng thủ Pirc | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.12 | Trịnh Lê Ngọc Thương | 1425 | 0-1 | WCM Huỳnh Phúc Minh Phương | 1710 | D00 Hệ thống London | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.13 | Đặng Minh Anh | 0-1 | Bùi Khánh Nguyên | 1546 | B20 Phòng thủ Sicilian | 59 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.1 | WCM Bùi Thị Ngọc Chi | 1914 | 0-1 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.2 | Nguyễn Thùy Linh | 1907 | 1-0 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.3 | WFM Mai Hiếu Linh | 1963 | ½–½ | Nguyễn Anh Bảo Thy | 1925 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.4 | Châu Bảo Ngọc | 1675 | 1-0 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | 1626 | A02 Khai cuộc Bird | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.5 | Nguyễn Trần Khánh Nhi | 1708 | ½–½ | Nguyễn Bảo Châu | 1611 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 16 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.6 | Bùi Thị Kim Khánh | 1725 | 1-0 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 1749 | D10 Phòng thủ Slav | 66 | Xem |