Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.343 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.343 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.9 | Châu Bảo Ngọc | 1675 | 1-0 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 1523 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.10 | Lục Kim Giao | 1425 | 0-1 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 1749 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.11 | WCM Hồ Ngọc Vy | 1703 | ½–½ | Nguyễn Thanh Khánh Hân | 1482 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 49 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.12 | Đặng Minh Anh | 0-1 | Quan Mỹ Linh | 1690 | B30 Phòng thủ Sicilian | 64 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.14 | Trịnh Lê Ngọc Thương | 1425 | 0-1 | Phạm Quỳnh Anh | 1766 | D02 Hệ thống London | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
9.1 | Võ Hoàng Thanh Vy | 1615 | ½–½ | Bùi Vân Anh | 1542 | D10 Phòng thủ Slav | 10 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
9.2 | Nguyễn Khánh An | 1706 | 1-0 | Bùi Nguyễn An Nhiên | 1498 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
9.3 | Bùi Thiên Di | 0-1 | Nguyễn Đức Huyền My | 1632 | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 31 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
9.4 | Huỳnh Bảo Kim | 1646 | 1-0 | Đặng Kim Anh | 1453 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
9.5 | Nguyễn Phạm Lam Thư | 1433 | 0-1 | Nguyễn Dương Nhã Uyên | 1483 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
9.6 | Trịnh Lê Bảo Ngân | 1456 | 1-0 | Phạm Nguyễn Bảo An | C44 Khai cuộc Mã Vua | 40 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
9.7 | Huỳnh Thanh Trúc | 1474 | 0-1 | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | 1482 | D00 Hệ thống London | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
9.8 | Trần Bích Hà | 1-0 | Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | C41 Phòng thủ Philidor | 21 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
9.9 | Vũ Quỳnh Anh | ½–½ | Nguyễn Nhật Gia Linh | 1526 | B00 Khai cuộc Tốt Vua | 51 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
8.1 | Huỳnh Bảo Kim | 1646 | 0-1 | Võ Hoàng Thanh Vy | 1615 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
8.2 | Nguyễn Phạm Lam Thư | 1433 | 0-1 | Nguyễn Khánh An | 1706 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
8.3 | Đặng Kim Anh | 1453 | 0-1 | Nguyễn Đức Huyền My | 1632 | B22 Phòng thủ Sicilian – Biến Alap... | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
8.4 | Nguyễn Dương Nhã Uyên | 1483 | 1-0 | Bùi Nguyễn An Nhiên | 1498 | A45 Hệ thống London | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
8.5 | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | 1482 | 0-1 | Trịnh Lê Bảo Ngân | 1456 | D30 Gambit Hậu từ chối | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
8.6 | Phan Gia Hân | 1492 | 0-1 | Bùi Vân Anh | 1542 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
8.7 | Nguyễn Nhật Gia Linh | 1526 | 0-1 | Bùi Thiên Di | A00 Khai cuộc Benko (1.g3) | 29 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
8.8 | Phạm Nguyễn Bảo An | 1-0 | Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | D00 Hệ thống London | 19 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
8.9 | Vũ Quỳnh Anh | 0-1 | Trần Bích Hà | C55 Phòng thủ Hai Mã | 18 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
7.1 | Nguyễn Đức Huyền My | 1632 | 0-1 | Nguyễn Khánh An | 1706 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
7.2 | Võ Hoàng Thanh Vy | 1615 | 1-0 | Nguyễn Dương Nhã Uyên | 1483 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
7.3 | Trịnh Lê Bảo Ngân | 1456 | 0-1 | Huỳnh Bảo Kim | 1646 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
7.4 | Đặng Kim Anh | 1453 | ½–½ | Nguyễn Phạm Lam Thư | 1433 | B10 Phòng thủ Caro-Kann | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
7.5 | Bùi Nguyễn An Nhiên | 1498 | 1-0 | Phan Gia Hân | 1492 | C44 Ván cờ Scotch | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
7.6 | Bùi Vân Anh | 1542 | 1-0 | Phạm Nguyễn Bảo An | C41 Phòng thủ Philidor | 46 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
7.7 | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | 1482 | 1-0 | Trần Bích Hà | D10 Phòng thủ Slav | 23 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
7.8 | Huỳnh Thanh Trúc | 1474 | 0-1 | Nguyễn Nhật Gia Linh | 1526 | C55 Phòng thủ Hai Mã | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
7.9 | Bùi Thiên Di | 1-0 | Vũ Quỳnh Anh | D10 Phòng thủ Slav | 36 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
6.1 | Nguyễn Đức Huyền My | 1632 | 1-0 | Võ Hoàng Thanh Vy | 1615 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
6.2 | Nguyễn Khánh An | 1706 | ½–½ | Trịnh Lê Bảo Ngân | 1456 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
6.3 | Huỳnh Bảo Kim | 1646 | 1-0 | Bùi Nguyễn An Nhiên | 1498 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 14 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
6.4 | Phạm Nguyễn Bảo An | 0-1 | Nguyễn Dương Nhã Uyên | 1483 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 34 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
6.5 | Trần Bích Hà | 0-1 | Nguyễn Phạm Lam Thư | 1433 | B00 Khai cuộc Tốt Vua | 34 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
6.6 | Nguyễn Nhật Gia Linh | 1526 | 0-1 | Đặng Kim Anh | 1453 | C47 Ván cờ Bốn Mã | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
6.7 | Phan Gia Hân | 1492 | 1-0 | Huỳnh Thanh Trúc | 1474 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
6.8 | Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | 0-1 | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | 1482 | B22 Phòng thủ Sicilian – Biến Alap... | 26 | Xem |