Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.344 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
1.4 | Bùi Vân Anh | 1542 | 0-1 | Bùi Nguyễn An Nhiên | 1498 | C45 Ván cờ Scotch | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
1.5 | Nguyễn Đức Huyền My | 1632 | 1-0 | Phan Gia Hân | 1492 | A02 Khai cuộc Bird | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
1.6 | Nguyễn Phạm Lam Thư | 1433 | ½–½ | Trịnh Lê Bảo Ngân | 1456 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
1.7 | Đặng Kim Anh | 1453 | 1-0 | Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | C41 Phòng thủ Philidor | 28 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
1.8 | Nguyễn Nhật Gia Linh | 1526 | 1-0 | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | 1482 | B20 Phòng thủ Sicilian | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
1.9 | Huỳnh Thanh Trúc | 1474 | 1-0 | Vũ Quỳnh Anh | C55 Phòng thủ Hai Mã | 54 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.1 | Lê Hồng Ân | 1539 | ½–½ | Võ Lan Khuê | 1584 | D06 Gambit Hậu | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.2 | Hoàng Gia Hân | 1621 | ½–½ | Lưu Minh Minh | 1418 | C42 Phòng thủ Petrov | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.3 | Đàm Mộc Tiên | 1450 | ½–½ | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 1440 | D00 Hệ thống London | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.4 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | 0-1 | Phạm Khánh Vy | 1536 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.5 | Ngũ Phương Linh | 1533 | ½–½ | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | D02 Hệ thống London | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.6 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | 0-1 | Nguyễn Nhật Anh | 1604 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.7 | Lê Bảo Linh | 1495 | ½–½ | Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | D00 Hệ thống London | 61 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.8 | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 1-0 | Bùi Mai Chi | 1406 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 67 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.9 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | ½–½ | Trần Hà Anh Thư | 1450 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.10 | Nguyễn Hồ Bích Lam | 1-0 | Đào Mai Vy | 1468 | D43 Phòng thủ Nửa Slav | 41 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.11 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 0-1 | Lê Đan Linh | 1449 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 54 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.12 | Nguyễn Linh Đan | 1-0 | Võ Cao Xuân Như | B30 Phòng thủ Sicilian | 51 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.1 | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 1440 | 0-1 | Lê Hồng Ân | 1539 | D30 Gambit Hậu từ chối | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.2 | Võ Lan Khuê | 1584 | 1-0 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | D30 Gambit Hậu từ chối | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.3 | Ngũ Phương Linh | 1533 | ½–½ | Hoàng Gia Hân | 1621 | A48 Hệ thống London | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.4 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | ½–½ | Đàm Mộc Tiên | 1450 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.5 | Đào Mai Vy | 1468 | 0-1 | Phạm Khánh Vy | 1536 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 49 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.6 | Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | 0-1 | Lưu Minh Minh | 1418 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 75 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.7 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | ½–½ | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | D30 Gambit Hậu từ chối | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.8 | Nguyễn Nhật Anh | 1604 | 1-0 | Đinh Khánh Huyền | 1404 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.9 | Lê Đan Linh | 1449 | 0-1 | Lê Bảo Linh | 1495 | B20 Phòng thủ Sicilian | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.10 | Trần Hà Anh Thư | 1450 | 1-0 | Nguyễn Linh Đan | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 61 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.11 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 0-1 | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | B50 Phòng thủ Sicilian | 70 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.12 | Võ Cao Xuân Như | 0-1 | Nguyễn Hồ Bích Lam | B20 Phòng thủ Sicilian | 80 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.1 | Hoàng Gia Hân | 1621 | 0-1 | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 1440 | B50 Phòng thủ Sicilian | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.2 | Lê Hồng Ân | 1539 | 1-0 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | D30 Gambit Hậu từ chối | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.3 | Phạm Khánh Vy | 1536 | 0-1 | Võ Lan Khuê | 1584 | A10 Khai cuộc Anh | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.4 | Đàm Mộc Tiên | 1450 | 1-0 | Đào Mai Vy | 1468 | D02 Hệ thống London | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.5 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | ½–½ | Nguyễn Minh Anh | 1513 | D30 Gambit Hậu từ chối | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.6 | Đinh Khánh Huyền | 1404 | 0-1 | Ngũ Phương Linh | 1533 | A45 Hệ thống London | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.7 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | ½–½ | Nguyễn Nhật Anh | 1604 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.8 | Lưu Minh Minh | 1418 | 1-0 | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 40 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.9 | Nguyễn Hồ Bích Lam | 0-1 | Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | D06 Gambit Hậu | 40 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.10 | Lê Bảo Linh | 1495 | ½–½ | Trần Hà Anh Thư | 1450 | D00 Hệ thống London | 51 | Xem |