Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.344 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.3 | Hoàng Gia Hân | 1621 | ½–½ | Đàm Mộc Tiên | 1450 | C00 Phòng thủ Pháp | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.4 | Lê Hồng Ân | 1539 | 0-1 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | D30 Gambit Hậu từ chối | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.5 | Trần Hà Anh Thư | 1450 | ½–½ | Ngũ Phương Linh | 1533 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.6 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | 1-0 | Nguyễn Nhật Anh | 1604 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.7 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 0-1 | Võ Lan Khuê | 1584 | B10 Phòng thủ Caro-Kann | 48 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.8 | Phạm Khánh Vy | 1536 | 1-0 | Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | A20 Khai cuộc Anh | 80 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.9 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | 0-1 | Lưu Minh Minh | 1418 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.10 | Bùi Mai Chi | 1406 | 1-0 | Lê Đan Linh | 1449 | C65 Ván cờ Tây Ban Nha – Phòng thủ... | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.11 | Nguyễn Linh Đan | ½–½ | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 45 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.12 | Nguyễn Hồ Bích Lam | 0-1 | Đinh Khánh Huyền | 1404 | D06 Gambit Hậu | 58 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.1 | Lưu Minh Minh | 1418 | 0-1 | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 1440 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.2 | Nguyễn Nhật Anh | 1604 | 0-1 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.3 | Đàm Mộc Tiên | 1450 | ½–½ | Lê Hồng Ân | 1539 | D00 Hệ thống London | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.4 | Lê Bảo Linh | 1495 | 1-0 | Phạm Khánh Vy | 1536 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.5 | Đào Mai Vy | 1468 | ½–½ | Trần Hà Anh Thư | 1450 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.6 | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 0-1 | Hoàng Gia Hân | 1621 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 47 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.7 | Võ Lan Khuê | 1584 | ½–½ | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | D10 Phòng thủ Slav | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.8 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | 1-0 | Bùi Mai Chi | 1406 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.9 | Ngũ Phương Linh | 1533 | 1-0 | Nguyễn Hồ Bích Lam | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 65 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.10 | Đinh Khánh Huyền | 1404 | 0-1 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | D00 Hệ thống London | 67 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.11 | Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | 1-0 | Võ Cao Xuân Như | C41 Phòng thủ Philidor | 51 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.12 | Lê Đan Linh | 1449 | 1-0 | Nguyễn Linh Đan | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 29 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.1 | Hoàng Gia Hân | 1621 | ½–½ | Nguyễn Minh Anh | 1513 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.2 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | 1-0 | Ngũ Phương Linh | 1533 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.3 | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 1440 | 1-0 | Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | D06 Gambit Hậu | 41 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.4 | Nguyễn Linh Đan | 0-1 | Nguyễn Nhật Anh | 1604 | B20 Phòng thủ Sicilian | 43 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.5 | Lê Hồng Ân | 1539 | 1-0 | Nguyễn Hồ Bích Lam | D30 Gambit Hậu từ chối | 45 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.6 | Bùi Mai Chi | 1406 | ½–½ | Võ Lan Khuê | 1584 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.7 | Phạm Khánh Vy | 1536 | 1-0 | Lê Đan Linh | 1449 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.8 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | 0-1 | Đào Mai Vy | 1468 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.9 | Lưu Minh Minh | 1418 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | C45 Ván cờ Scotch | 55 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.10 | Trần Hà Anh Thư | 1450 | 1-0 | Đinh Khánh Huyền | 1404 | B50 Phòng thủ Sicilian | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.11 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | ½–½ | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | D80 Phòng thủ Grünfeld | 44 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.12 | Võ Cao Xuân Như | 0-1 | Đàm Mộc Tiên | 1450 | A02 Khai cuộc Bird | 35 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.1 | Lưu Minh Trang | 1799 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 1513 | C70 Ván cờ Tây Ban Nha | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.2 | Nguyễn Thảo Anh | 1500 | 0-1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | D00 Hệ thống London | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.3 | Vũ Khánh An | 1637 | 0-1 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.4 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | ½–½ | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | D30 Gambit Hậu từ chối | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.5 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | 0-1 | Trương Bối Diệp | 1455 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.6 | Trần Nhã Phương | 1609 | ½–½ | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | D00 Hệ thống London | 32 | Xem |