TTTrịnh Lê Bảo Trân
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.6 | Trần Võ Bảo Nhi | ½–½ | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | B20 Phòng thủ Sicilian | 37 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.6 | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | 0-1 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.9 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | 1-0 | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | D30 Gambit Hậu từ chối | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.10 | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | 1-0 | Phạm Lê Bình An | C47 Ván cờ Bốn Mã | 20 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.9 | Lê Khánh Ngân | 1486 | 0-1 | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | D02 Hệ thống London | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.7 | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | ½–½ | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.6 | Lê Khánh Ly | 1497 | 0-1 | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | A10 Khai cuộc Anh | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.3 | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | 0-1 | Vũ Khánh An | 1637 | B40 Phòng thủ Sicilian | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.6 | Trần Nhã Phương | 1609 | ½–½ | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | D00 Hệ thống London | 32 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G10 | 06–11/07/2026 |