CPPhạm Ngọc Bảo Châu
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.9 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | 1-0 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | D30 Gambit Hậu từ chối | 44 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.4 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | 1-0 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.7 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | ½–½ | Lê Khánh Ngân | 1486 | E60 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.7 | Tạ Gia Hân | 1412 | ½–½ | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | D30 Gambit Hậu từ chối | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.7 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | 0-1 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 1513 | E00 Khai cuộc Catalan | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.7 | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | ½–½ | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.8 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | 1-0 | Đỗ Thị Thanh Thảo | D10 Phòng thủ Slav | 40 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.7 | Nguyễn Hoài Anh | 1410 | 0-1 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.4 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | ½–½ | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | D30 Gambit Hậu từ chối | 48 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G10 | 06–11/07/2026 |