NTTrần Hoàng Bảo Ngọc
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.4 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | 0-1 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | D10 Phòng thủ Slav | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.4 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | 1-0 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.1 | Lưu Minh Trang | 1799 | 1-0 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | B50 Phòng thủ Sicilian | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.3 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | 0-1 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.5 | Nguyễn Hoài Anh | 1410 | 0-1 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | B50 Phòng thủ Sicilian | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.4 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | ½–½ | Trần Nhã Phương | 1609 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.5 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | 1-0 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | D10 Phòng thủ Slav | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.6 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 1513 | 0-1 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | B50 Phòng thủ Sicilian | 74 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.5 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | 0-1 | Trương Bối Diệp | 1455 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 24 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G10 | 06–11/07/2026 |