Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.5 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | 0-1 | Trương Bối Diệp | 1455 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.6 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 1513 | 0-1 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | B50 Phòng thủ Sicilian | 74 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.5 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | 1-0 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | D10 Phòng thủ Slav | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.4 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | ½–½ | Trần Nhã Phương | 1609 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.5 | Nguyễn Hoài Anh | 1410 | 0-1 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | B50 Phòng thủ Sicilian | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.3 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | 0-1 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.1 | Lưu Minh Trang | 1799 | 1-0 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | B50 Phòng thủ Sicilian | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.4 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | 1-0 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.4 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | 0-1 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | D10 Phòng thủ Slav | 46 | Xem |