APPhạm Quỳnh Anh
Ván đấu gần đây
Tất cả 8 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.4 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | 0-1 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | D10 Phòng thủ Slav | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.10 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | 0-1 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | B50 Phòng thủ Sicilian | 37 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.6 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | 0-1 | Trương Bối Diệp | 1455 | E12 Phòng thủ Ấn Độ Hậu | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.9 | Nguyễn Ngọc Mai Anh | 0-1 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | B20 Phòng thủ Sicilian | 44 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.8 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | 0-1 | Tạ Gia Hân | 1412 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.8 | Lê Khánh Ly | 1497 | 1-0 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | A10 Khai cuộc Anh | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.10 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | 1-0 | Phạm Lê Bình An | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 40 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.8 | Lê Khánh Ngân | 1486 | ½–½ | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 20 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G10 | 06–11/07/2026 |