HTTạ Gia Hân
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.1 | Lưu Minh Trang | 1799 | 1-0 | Tạ Gia Hân | 1412 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.7 | Tạ Gia Hân | 1412 | 1-0 | Trần Võ Bảo Nhi | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 18 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.4 | Trần Nhã Phương | 1609 | ½–½ | Tạ Gia Hân | 1412 | D00 Hệ thống London | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.7 | Tạ Gia Hân | 1412 | ½–½ | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | D30 Gambit Hậu từ chối | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.8 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | 0-1 | Tạ Gia Hân | 1412 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.6 | Tạ Gia Hân | 1412 | 1-0 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | B40 Phòng thủ Sicilian | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.3 | Vũ Khánh An | 1637 | 1-0 | Tạ Gia Hân | 1412 | D00 Hệ thống London | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.5 | Tạ Gia Hân | 1412 | 0-1 | Nguyễn Thảo Anh | 1500 | B20 Phòng thủ Sicilian | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.7 | Lê Khánh Ly | 1497 | ½–½ | Tạ Gia Hân | 1412 | A10 Khai cuộc Anh | 37 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G10 | 06–11/07/2026 |