Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.7 | Lê Khánh Ly | 1497 | ½–½ | Tạ Gia Hân | 1412 | A10 Khai cuộc Anh | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.5 | Tạ Gia Hân | 1412 | 0-1 | Nguyễn Thảo Anh | 1500 | B20 Phòng thủ Sicilian | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.3 | Vũ Khánh An | 1637 | 1-0 | Tạ Gia Hân | 1412 | D00 Hệ thống London | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.6 | Tạ Gia Hân | 1412 | 1-0 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | B40 Phòng thủ Sicilian | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.8 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | 0-1 | Tạ Gia Hân | 1412 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.7 | Tạ Gia Hân | 1412 | ½–½ | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | D30 Gambit Hậu từ chối | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.4 | Trần Nhã Phương | 1609 | ½–½ | Tạ Gia Hân | 1412 | D00 Hệ thống London | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.7 | Tạ Gia Hân | 1412 | 1-0 | Trần Võ Bảo Nhi | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 18 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.1 | Lưu Minh Trang | 1799 | 1-0 | Tạ Gia Hân | 1412 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 35 | Xem |