PTTrần Nhã Phương
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.5 | Trần Nhã Phương | 1609 | 1-0 | Lê Khánh Ngân | 1486 | A45 Hệ thống London | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.5 | Nguyễn Thảo Anh | 1500 | 1-0 | Trần Nhã Phương | 1609 | D00 Hệ thống London | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.4 | Trần Nhã Phương | 1609 | ½–½ | Tạ Gia Hân | 1412 | D00 Hệ thống London | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.6 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 1513 | ½–½ | Trần Nhã Phương | 1609 | B15 Phòng thủ Caro-Kann | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.6 | Trần Nhã Phương | 1609 | 1-0 | Đỗ Thị Thanh Thảo | D00 Hệ thống London | 60 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.4 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | ½–½ | Trần Nhã Phương | 1609 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.4 | Trần Nhã Phương | 1609 | ½–½ | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | A45 Hệ thống London | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.2 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | 1-0 | Trần Nhã Phương | 1609 | B12 Phòng thủ Caro-Kann – Biến tiế... | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.6 | Trần Nhã Phương | 1609 | ½–½ | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | D00 Hệ thống London | 32 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G10 | 06–11/07/2026 |