ANNguyễn Diệu Anh
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.3 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | 1-0 | Đỗ Thị Thanh Thảo | D00 Hệ thống London | 31 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.3 | Lê Khánh Ly | 1497 | 0-1 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | A10 Khai cuộc Anh | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.3 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | ½–½ | Nguyễn Thảo Anh | 1500 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.3 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | 0-1 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.1 | Lưu Minh Trang | 1799 | 1-0 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | B50 Phòng thủ Sicilian | 71 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.2 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | 0-1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | D00 Hệ thống London | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.4 | Trần Nhã Phương | 1609 | ½–½ | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | A45 Hệ thống London | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.4 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | 1-0 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | D00 Hệ thống London | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.3 | Vũ Khánh An | 1637 | 0-1 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 40 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G10 | 06–11/07/2026 |