AVVũ Khánh An
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.7 | Vũ Khánh An | 1637 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 1513 | A45 Hệ thống London | 64 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.2 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | 1-0 | Vũ Khánh An | 1637 | B40 Phòng thủ Sicilian | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.5 | Vũ Khánh An | 1637 | 1-0 | Đỗ Thị Thanh Thảo | D00 Hệ thống London | 57 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.5 | Lê Khánh Ngân | 1486 | 0-1 | Vũ Khánh An | 1637 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.2 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | 0-1 | Vũ Khánh An | 1637 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.1 | Vũ Khánh An | 1637 | 0-1 | Lưu Minh Trang | 1799 | D02 Hệ thống London | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.3 | Vũ Khánh An | 1637 | 1-0 | Tạ Gia Hân | 1412 | D00 Hệ thống London | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.3 | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | 0-1 | Vũ Khánh An | 1637 | B40 Phòng thủ Sicilian | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.3 | Vũ Khánh An | 1637 | 0-1 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 40 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G10 | 06–11/07/2026 |