DTTrương Bối Diệp
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.8 | Phạm Lê Bình An | 0-1 | Trương Bối Diệp | 1455 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 56 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.1 | Trương Bối Diệp | 1455 | 0-1 | Lưu Minh Trang | 1799 | A04 Khai cuộc Réti | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.6 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | 0-1 | Trương Bối Diệp | 1455 | E12 Phòng thủ Ấn Độ Hậu | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.4 | Trương Bối Diệp | 1455 | 1-0 | Nguyễn Hoài Anh | 1410 | A04 Khai cuộc Réti | 119 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.3 | Trương Bối Diệp | 1455 | 0-1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | A04 Khai cuộc Réti | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.5 | Nguyễn Thảo Anh | 1500 | 1-0 | Trương Bối Diệp | 1455 | A45 Hệ thống London | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.7 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | 1-0 | Trương Bối Diệp | 1455 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.10 | Trương Bối Diệp | 1455 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Mai Anh | A04 Khai cuộc Réti | 17 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.5 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | 0-1 | Trương Bối Diệp | 1455 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 24 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G10 | 06–11/07/2026 |