ÂLLê Hồng Ân
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.5 | Lê Hồng Ân | 1539 | 1-0 | Nguyễn Hồ Bích Lam | D30 Gambit Hậu từ chối | 45 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.3 | Đàm Mộc Tiên | 1450 | ½–½ | Lê Hồng Ân | 1539 | D00 Hệ thống London | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.4 | Lê Hồng Ân | 1539 | 0-1 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | D30 Gambit Hậu từ chối | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.7 | Ngũ Phương Linh | 1533 | 0-1 | Lê Hồng Ân | 1539 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 19 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.3 | Lê Hồng Ân | 1539 | 1-0 | Lê Bảo Linh | 1495 | A56 Phòng thủ Benoni | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.4 | Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | 0-1 | Lê Hồng Ân | 1539 | C45 Ván cờ Scotch | 48 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.2 | Lê Hồng Ân | 1539 | 1-0 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | D30 Gambit Hậu từ chối | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.1 | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 1440 | 0-1 | Lê Hồng Ân | 1539 | D30 Gambit Hậu từ chối | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.1 | Lê Hồng Ân | 1539 | ½–½ | Võ Lan Khuê | 1584 | D06 Gambit Hậu | 24 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G09 | 06–11/07/2026 |