ANNguyễn Minh Anh
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.1 | Hoàng Gia Hân | 1621 | ½–½ | Nguyễn Minh Anh | 1513 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.8 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | 1-0 | Bùi Mai Chi | 1406 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.4 | Lê Hồng Ân | 1539 | 0-1 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | D30 Gambit Hậu từ chối | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.1 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | 0-1 | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 1440 | D10 Phòng thủ Slav | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.5 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | 1-0 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.7 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | 1-0 | Lê Bảo Linh | 1495 | A56 Phòng thủ Benoni | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.5 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | ½–½ | Nguyễn Minh Anh | 1513 | D30 Gambit Hậu từ chối | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.4 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | ½–½ | Đàm Mộc Tiên | 1450 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.6 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | 0-1 | Nguyễn Nhật Anh | 1604 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 60 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G09 | 06–11/07/2026 |