Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.6 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | 0-1 | Nguyễn Nhật Anh | 1604 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.4 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | ½–½ | Đàm Mộc Tiên | 1450 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.5 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | ½–½ | Nguyễn Minh Anh | 1513 | D30 Gambit Hậu từ chối | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.7 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | 1-0 | Lê Bảo Linh | 1495 | A56 Phòng thủ Benoni | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.5 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | 1-0 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.1 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | 0-1 | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 1440 | D10 Phòng thủ Slav | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.4 | Lê Hồng Ân | 1539 | 0-1 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | D30 Gambit Hậu từ chối | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.8 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | 1-0 | Bùi Mai Chi | 1406 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.1 | Hoàng Gia Hân | 1621 | ½–½ | Nguyễn Minh Anh | 1513 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 24 | Xem |