Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.344 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.11 | Bùi Mai Chi | 1406 | 1-0 | Võ Cao Xuân Như | C68 Ván cờ Tây Ban Nha – Biến đổi... | 34 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.12 | Nguyễn Linh Đan | 1-0 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 47 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.1 | Võ Lan Khuê | 1584 | 0-1 | Hoàng Gia Hân | 1621 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 93 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.2 | Đào Mai Vy | 1468 | ½–½ | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 1440 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 63 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.3 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | 1-0 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | C45 Ván cờ Scotch | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.4 | Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | 0-1 | Lê Hồng Ân | 1539 | C45 Ván cờ Scotch | 48 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.5 | Nguyễn Nhật Anh | 1604 | 0-1 | Phạm Khánh Vy | 1536 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.6 | Đàm Mộc Tiên | 1450 | ½–½ | Lưu Minh Minh | 1418 | D02 Hệ thống London | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.7 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | 1-0 | Lê Bảo Linh | 1495 | A56 Phòng thủ Benoni | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.8 | Ngũ Phương Linh | 1533 | 1-0 | Lê Đan Linh | 1449 | D02 Hệ thống London | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.9 | Đinh Khánh Huyền | 1404 | 1-0 | Bùi Mai Chi | 1406 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.10 | Nguyễn Hồ Bích Lam | ½–½ | Trần Hà Anh Thư | 1450 | D30 Gambit Hậu từ chối | 68 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.11 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | 1-0 | Nguyễn Linh Đan | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 62 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.12 | Võ Cao Xuân Như | 1-0 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | C25 Ván cờ Vienna | 66 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.1 | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 1440 | 0-1 | Võ Lan Khuê | 1584 | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.2 | Phạm Khánh Vy | 1536 | 0-1 | Hoàng Gia Hân | 1621 | A20 Khai cuộc Anh | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.3 | Lê Hồng Ân | 1539 | 1-0 | Lê Bảo Linh | 1495 | A56 Phòng thủ Benoni | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.4 | Lưu Minh Minh | 1418 | 0-1 | Đào Mai Vy | 1468 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.5 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | 1-0 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.6 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | 1-0 | Đinh Khánh Huyền | 1404 | D06 Gambit Hậu | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.7 | Lê Đan Linh | 1449 | 0-1 | Nguyễn Nhật Anh | 1604 | B40 Phòng thủ Sicilian | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.8 | Trần Hà Anh Thư | 1450 | 0-1 | Đàm Mộc Tiên | 1450 | C00 Phòng thủ Pháp | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.9 | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 0-1 | Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 53 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.10 | Bùi Mai Chi | 1406 | ½–½ | Ngũ Phương Linh | 1533 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.11 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 0-1 | Nguyễn Hồ Bích Lam | B50 Phòng thủ Sicilian | 41 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.12 | Võ Cao Xuân Như | 0-1 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 52 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.1 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | 0-1 | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 1440 | D10 Phòng thủ Slav | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.2 | Hoàng Gia Hân | 1621 | 1-0 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | B30 Phòng thủ Sicilian | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.3 | Võ Lan Khuê | 1584 | 1-0 | Trần Hà Anh Thư | 1450 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.4 | Đàm Mộc Tiên | 1450 | 0-1 | Phạm Khánh Vy | 1536 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.5 | Đào Mai Vy | 1468 | ½–½ | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.6 | Lê Bảo Linh | 1495 | ½–½ | Lưu Minh Minh | 1418 | D00 Hệ thống London | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.7 | Ngũ Phương Linh | 1533 | 0-1 | Lê Hồng Ân | 1539 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 19 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.8 | Nguyễn Nhật Anh | 1604 | 1-0 | Bùi Mai Chi | 1406 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.9 | Đinh Khánh Huyền | 1404 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | D00 Hệ thống London | 50 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.10 | Lê Đan Linh | 1449 | 1-0 | Võ Cao Xuân Như | B30 Phòng thủ Sicilian | 47 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.11 | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 1-0 | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 55 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.12 | Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | 1-0 | Nguyễn Linh Đan | C45 Ván cờ Scotch | 89 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.1 | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 1440 | 1-0 | Lê Bảo Linh | 1495 | A56 Phòng thủ Benoni | 73 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.2 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | ½–½ | Đào Mai Vy | 1468 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 39 | Xem |