Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.344 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.3 | Trương Bối Diệp | 1455 | 0-1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | A04 Khai cuộc Réti | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.4 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | ½–½ | Nguyễn Thảo Anh | 1500 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.5 | Nguyễn Hoài Anh | 1410 | 0-1 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | B50 Phòng thủ Sicilian | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.6 | Trần Nhã Phương | 1609 | 1-0 | Đỗ Thị Thanh Thảo | D00 Hệ thống London | 60 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.7 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | 0-1 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 1513 | E00 Khai cuộc Catalan | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.8 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | 0-1 | Tạ Gia Hân | 1412 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.9 | Lê Khánh Ngân | 1486 | 0-1 | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | D02 Hệ thống London | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.10 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | 0-1 | Lê Khánh Ly | 1497 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 25 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.11 | Phạm Lê Bình An | 0-1 | Nguyễn Ngọc Mai Anh | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 50 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.1 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | ½–½ | Lưu Minh Trang | 1799 | B40 Phòng thủ Sicilian | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.2 | Nguyễn Thảo Anh | 1500 | 0-1 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | D00 Hệ thống London | 83 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.3 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | 0-1 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.4 | Trương Bối Diệp | 1455 | 1-0 | Nguyễn Hoài Anh | 1410 | A04 Khai cuộc Réti | 119 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.5 | Lê Khánh Ngân | 1486 | 0-1 | Vũ Khánh An | 1637 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.6 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 1513 | ½–½ | Trần Nhã Phương | 1609 | B15 Phòng thủ Caro-Kann | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.7 | Tạ Gia Hân | 1412 | ½–½ | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | D30 Gambit Hậu từ chối | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.8 | Lê Khánh Ly | 1497 | 0-1 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | A10 Khai cuộc Anh | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.9 | Nguyễn Ngọc Mai Anh | 0-1 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | B20 Phòng thủ Sicilian | 44 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.10 | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | 1-0 | Phạm Lê Bình An | C47 Ván cờ Bốn Mã | 20 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.11 | Đỗ Thị Thanh Thảo | 1-0 | Trần Võ Bảo Nhi | C23 Khai cuộc Tượng | 35 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.1 | Lưu Minh Trang | 1799 | 1-0 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | B50 Phòng thủ Sicilian | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.2 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | ½–½ | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | D10 Phòng thủ Slav | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.3 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | ½–½ | Nguyễn Thảo Anh | 1500 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.4 | Trần Nhã Phương | 1609 | ½–½ | Tạ Gia Hân | 1412 | D00 Hệ thống London | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.5 | Vũ Khánh An | 1637 | 1-0 | Đỗ Thị Thanh Thảo | D00 Hệ thống London | 57 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.6 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | 0-1 | Trương Bối Diệp | 1455 | E12 Phòng thủ Ấn Độ Hậu | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.7 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | ½–½ | Lê Khánh Ngân | 1486 | E60 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.8 | Nguyễn Hoài Anh | 1410 | 1-0 | Lê Khánh Ly | 1497 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.9 | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | 1-0 | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | D30 Gambit Hậu từ chối | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.10 | Trần Võ Bảo Nhi | 0-1 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 1513 | B20 Phòng thủ Sicilian | 42 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.11 | Phạm Lê Bình An | 1-0 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | D02 Hệ thống London | 54 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.1 | Trương Bối Diệp | 1455 | 0-1 | Lưu Minh Trang | 1799 | A04 Khai cuộc Réti | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.2 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 1839 | 1-0 | Vũ Khánh An | 1637 | B40 Phòng thủ Sicilian | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.3 | Lê Khánh Ly | 1497 | 0-1 | Nguyễn Diệu Anh | 1625 | A10 Khai cuộc Anh | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.4 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 1528 | 1-0 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.5 | Nguyễn Thảo Anh | 1500 | 1-0 | Trần Nhã Phương | 1609 | D00 Hệ thống London | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.6 | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | 0-1 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.7 | Tạ Gia Hân | 1412 | 1-0 | Trần Võ Bảo Nhi | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 18 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.8 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 1513 | ½–½ | Trần Nguyễn Hà Phương | 1476 | B40 Phòng thủ Sicilian | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.9 | Đỗ Thị Thanh Thảo | 1-0 | Phạm Lê Bình An | C23 Khai cuộc Tượng | 49 | Xem |