Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.344 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.9 | Nguyễn Uyên Nhi | 1505 | 1-0 | Nguyễn Huyên Thảo | C50 Ván cờ Ý | 51 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.10 | Dương Hồng Ngọc | 1472 | 0-1 | Trần Kim An | 1510 | C00 Phòng thủ Pháp | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.11 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | 0-1 | Phan Song Minh Vỹ | 1483 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.12 | Hoàng Hạnh Linh | 1473 | 1-0 | Cao Thị Thanh Hân | 1404 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 12 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.13 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | 1-0 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 1429 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.14 | Vương Bảo Châu | 0-1 | Lê Hoàng Khánh | 1422 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 42 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.15 | Lê Bảo Trân | 1564 | ½–½ | Đặng Ngọc Mai Trang | C50 Ván cờ Ý | 55 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.1 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 1631 | 1-0 | WCM Nguyễn Thị Phương Anh | 1871 | B20 Phòng thủ Sicilian | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.2 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | 0-1 | ACM Lý Khả Hân | 1766 | A57 Gambit Benko | 73 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.3 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | 0-1 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 1776 | B50 Phòng thủ Sicilian | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.4 | Vũ Thị Yến Chi | 1764 | 1-0 | Nguyễn Uyên Nhi | 1505 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.5 | Nguyễn Minh Thư | 1687 | 1-0 | Nguyễn Lệ Misa | 1488 | C23 Khai cuộc Tượng | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.6 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 1509 | ½–½ | Phạm Trương Mỹ An | 1574 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.7 | Lê Trần Bảo Ngọc | 1457 | 0-1 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.8 | Phan Song Minh Vỹ | 1483 | 0-1 | Bảo Kim Ngân | 1425 | B22 Phòng thủ Sicilian – Biến Alap... | 17 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.9 | Nguyễn Huyên Thảo | ½–½ | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | C41 Phòng thủ Philidor | 56 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.10 | Trần Kim An | 1510 | ½–½ | Hoàng Hạnh Linh | 1473 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.11 | Ngô Minh Châu | 1474 | 1-0 | Vương Bảo Châu | D10 Phòng thủ Slav | 47 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.12 | Cao Thị Thanh Hân | 1404 | ½–½ | Đinh Ngọc Chi | 1414 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.13 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 1429 | 0-1 | Dương Hồng Ngọc | 1472 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.14 | Lê Hoàng Khánh | 1422 | 0-1 | Lê Bảo Trân | 1564 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 75 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.15 | Đặng Ngọc Mai Trang | 0-1 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 57 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.1 | WCM Nguyễn Thị Phương Anh | 1871 | 1-0 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | A10 Khai cuộc Anh | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.2 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 1776 | ½–½ | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | B40 Phòng thủ Sicilian | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.3 | ACM Lý Khả Hân | 1766 | 1-0 | Vũ Thị Yến Chi | 1764 | A10 Khai cuộc Anh | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.4 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 1631 | 1-0 | Phan Song Minh Vỹ | 1483 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.5 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | 0-1 | Nguyễn Minh Thư | 1687 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.6 | Phạm Trương Mỹ An | 1574 | 1-0 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 1429 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.7 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | 1-0 | Trần Kim An | 1510 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.8 | Bảo Kim Ngân | 1425 | ½–½ | Nguyễn Huyên Thảo | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 43 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.9 | Nguyễn Lệ Misa | 1488 | 1-0 | Ngô Minh Châu | 1474 | C45 Ván cờ Scotch | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.10 | Lê Trần Bảo Ngọc | 1457 | 1-0 | Cao Thị Thanh Hân | 1404 | D30 Gambit Hậu từ chối | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.11 | Nguyễn Uyên Nhi | 1505 | 1-0 | Dương Hồng Ngọc | 1472 | B30 Phòng thủ Sicilian | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.12 | Vương Bảo Châu | 0-1 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 1509 | A00 Khai cuộc Benko (1.g3) | 20 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.13 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | 1-0 | Đặng Ngọc Mai Trang | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 61 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.14 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | 0-1 | Lê Hoàng Khánh | 1422 | D30 Gambit Hậu từ chối | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.15 | Hoàng Hạnh Linh | 1473 | 1-0 | Lê Bảo Trân | 1564 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.1 | Nguyễn Minh Thư | 1687 | 0-1 | WCM Nguyễn Thị Phương Anh | 1871 | B40 Phòng thủ Sicilian | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.2 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | 1-0 | Phạm Trương Mỹ An | 1574 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.3 | Trần Kim An | 1510 | 0-1 | ACM Lý Khả Hân | 1766 | B22 Phòng thủ Sicilian – Biến Alap... | 50 | Xem |