Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.344 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.4 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | 1-0 | Bảo Kim Ngân | 1425 | C44 Khai cuộc Mã Vua | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.5 | Ngô Minh Châu | 1474 | 0-1 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 1776 | B22 Phòng thủ Sicilian – Biến Alap... | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.6 | Vũ Thị Yến Chi | 1764 | 1-0 | Lê Trần Bảo Ngọc | 1457 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.7 | Dương Hồng Ngọc | 1472 | 0-1 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 1631 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.8 | Phan Song Minh Vỹ | 1483 | 1-0 | Nguyễn Uyên Nhi | 1505 | B22 Phòng thủ Sicilian – Biến Alap... | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.9 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 1509 | 1-0 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.10 | Lê Hoàng Khánh | 1422 | 0-1 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.11 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 1429 | 1-0 | Hoàng Hạnh Linh | 1473 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.12 | Cao Thị Thanh Hân | 1404 | 1-0 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.13 | Đặng Ngọc Mai Trang | 0-1 | Nguyễn Lệ Misa | 1488 | C47 Ván cờ Bốn Mã | 39 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.15 | Lê Bảo Trân | 1564 | 0-1 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.1 | WCM Nguyễn Thị Phương Anh | 1871 | 1-0 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 1509 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.2 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | 0-1 | AFM Trần Hoàng Bảo An | 1753 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.3 | ACM Lý Khả Hân | 1766 | 1-0 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 1429 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.4 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | 0-1 | Trương Nguyễn Thiên An | 1732 | D00 Hệ thống London | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.5 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 1776 | 1-0 | Đặng Ngọc Mai Trang | A04 Khai cuộc Réti | 45 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.6 | Nguyễn Huyên Thảo | 0-1 | Vũ Thị Yến Chi | 1764 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 38 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.7 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 1631 | 1-0 | Lê Bảo Trân | 1564 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.8 | Hoàng Hạnh Linh | 1473 | 0-1 | Nguyễn Minh Thư | 1687 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 17 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.9 | Phạm Trương Mỹ An | 1574 | 1-0 | Lê Hoàng Khánh | 1422 | C54 Ván cờ Ý – Giuoco Pianissimo | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.10 | Nguyễn Lệ Misa | 1488 | 0-1 | Trần Kim An | 1510 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.11 | Bảo Kim Ngân | 1425 | 1-0 | Cao Thị Thanh Hân | 1404 | D06 Gambit Hậu | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.12 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | 0-1 | Ngô Minh Châu | 1474 | C25 Ván cờ Vienna | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.14 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | ½–½ | Phan Song Minh Vỹ | 1483 | A10 Khai cuộc Anh | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.15 | Nguyễn Uyên Nhi | 1505 | 1-0 | Vương Bảo Châu | C55 Phòng thủ Hai Mã | 29 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.1 | Trương Thục Quyên | 1801 | 0-1 | Phạm Bảo Châu | 1612 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.2 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1643 | 0-1 | Dương Ngọc Uyên | 1793 | A02 Khai cuộc Bird | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.3 | Phạm Như Ý | 1737 | 1-0 | AFM Trần Dương Hoàng Ngân | 1546 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.4 | Phan Huyền Trang | 1653 | ½–½ | Võ Mai Phương | 1665 | D10 Phòng thủ Slav | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.5 | Dương Ngọc Ngà | 1840 | ½–½ | Nguyễn Đình Tâm Anh | 1751 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.6 | Nguyễn Thanh Lam | 1600 | 1-0 | Nguyễn Thanh Hương | 1844 | C33 Gambit Vua được chấp nhận | 15 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.7 | Phạm Thị Minh Ngọc | 1777 | 1-0 | Phan Ngọc Bảo Châu | 1542 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 86 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.8 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 1596 | ½–½ | Đào Nguyễn Ngọc Lam | 1578 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.9 | Lê Hải My | 1687 | 0-1 | Phạm Ngọc Tùng Lan | 1617 | A45 Hệ thống London | 67 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.10 | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 1529 | 1-0 | Trần Phương Ly | 1537 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 71 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.11 | Phạm Gia Hân | 1439 | 0-1 | Bùi Linh Anh | 1607 | D10 Phòng thủ Slav | 49 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.12 | Nguyễn Thị Hồng Hà | 1501 | 1-0 | Trần Thanh Trúc | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 26 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.13 | Mai Nhất Thiên Kim | 1557 | ½–½ | Võ Phương Như | 1614 | D30 Gambit Hậu từ chối | 74 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.14 | Dương Ngọc Mai | 1489 | 1-0 | Kiều Ngân | 1520 | B40 Phòng thủ Sicilian | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.15 | Nguyễn Trần Khánh Thi | 1457 | ½–½ | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 1473 | D10 Phòng thủ Slav | 16 | Xem |