Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.343 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.343 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.21 | Phạm Gia Hân | 1439 | 1-0 | Võ Cao Xuân Nhi | D10 Phòng thủ Slav | 34 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.22 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 0-1 | Hoàng Hồng Phúc | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 41 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.23 | Nguyễn Trần Trang Linh | 1429 | 1-0 | Trịnh Phương Nhật Anh | C20 Khai cuộc Tốt Vua đối xứng | 41 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.24 | Phạm Ngọc Hân | ½–½ | Vũ Ngọc Diệp | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 29 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.25 | Nguyễn Trần Anh Thư | 1473 | ½–½ | Đặng Đỗ Thanh Tâm | 1476 | C44 Ván cờ Scotch | 17 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.1 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 1596 | ½–½ | Phan Ngọc Bảo Châu | 1542 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.2 | Võ Mai Phương | 1665 | 1-0 | Nguyễn Thanh Lam | 1600 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.3 | AFM Trần Dương Hoàng Ngân | 1546 | 0-1 | Dương Ngọc Uyên | 1793 | A45 Hệ thống London | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.4 | Phạm Như Ý | 1737 | 0-1 | Phạm Thị Minh Ngọc | 1777 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 16 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.5 | Dương Hồng Anh | 1485 | 0-1 | Nguyễn Đình Tâm Anh | 1751 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.6 | Nguyễn Thanh Hương | 1844 | 1-0 | Nguyễn Thị Hồng Hà | 1501 | C54 Ván cờ Ý – Giuoco Pianissimo | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.7 | Lê Hải My | 1687 | 0-1 | Trương Thục Quyên | 1801 | A45 Hệ thống London | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.8 | Nguyễn Trần Khánh Thi | 1457 | 0-1 | Phan Huyền Trang | 1653 | D00 Hệ thống London | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.9 | Phạm Ngọc Tùng Lan | 1617 | ½–½ | Mai Nhất Thiên Kim | 1557 | B50 Phòng thủ Sicilian | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.10 | Hồ Thị Minh Hằng | 1529 | 0-1 | Dương Ngọc Mai | 1489 | D10 Phòng thủ Slav | 67 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.11 | Võ Phương Như | 1614 | 0-1 | Dương Ngọc Ngà | 1840 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.12 | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 1529 | ½–½ | Bùi Linh Anh | 1607 | B18 Phòng thủ Caro-Kann – Biến cổ... | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.13 | Trần Ngọc Minh Khuê | 1624 | ½–½ | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 1473 | A10 Khai cuộc Anh | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.14 | Phạm Phương Bình | 1514 | 1-0 | Trần Phương Ly | 1537 | A45 Hệ thống London | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.15 | Lê Bùi Quỳnh Chi | 1412 | 0-1 | Đặng Phùng Nam Phương | 1508 | B40 Phòng thủ Sicilian | 95 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.16 | Đào Nguyễn Ngọc Lam | 1578 | 1-0 | Hồ Minh Anh | 1576 | D30 Gambit Hậu từ chối | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.17 | Đặng Đỗ Thanh Tâm | 1476 | 0-1 | Phạm Bảo Châu | 1612 | B30 Phòng thủ Sicilian | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.18 | Hoàng Hồng Phúc | 0-1 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1643 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 31 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.19 | Kiều Ngân | 1520 | 1-0 | Phạm Gia Hân | 1439 | D00 Hệ thống London | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.20 | Phạm Thị Ngọc Diễm | 1439 | ½–½ | Trần Thanh Trúc | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 55 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.21 | Bùi Diệu Anh | 1-0 | Nguyễn Trần Anh Thư | 1473 | D00 Hệ thống London | 23 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.22 | Vũ Ngọc Diệp | 0-1 | Nguyễn Thiên Ngân | 1534 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 26 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.23 | Trần Hoàng Bảo Trâm | 1-0 | Vũ Ngọc Linh Đan | 1588 | 0 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.24 | Trịnh Phương Nhật Anh | ½–½ | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 35 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.25 | Võ Cao Xuân Nhi | ½–½ | Phạm Ngọc Hân | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 35 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.1 | Phạm Thị Minh Ngọc | 1777 | ½–½ | Võ Mai Phương | 1665 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.2 | Phan Ngọc Bảo Châu | 1542 | 1-0 | Nguyễn Thanh Hương | 1844 | C55 Phòng thủ Hai Mã | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.3 | Trương Thục Quyên | 1801 | 0-1 | Nguyễn Thanh Lam | 1600 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.4 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 1596 | 1-0 | Mai Nhất Thiên Kim | 1557 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.5 | Dương Ngọc Uyên | 1793 | 1-0 | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 1529 | C54 Ván cờ Ý – Giuoco Pianissimo | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.6 | Phan Huyền Trang | 1653 | ½–½ | Hồ Thị Minh Hằng | 1529 | D30 Gambit Hậu từ chối | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.7 | Trần Phương Ly | 1537 | 0-1 | Phạm Như Ý | 1737 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.8 | Bùi Linh Anh | 1607 | 0-1 | AFM Trần Dương Hoàng Ngân | 1546 | D30 Gambit Hậu từ chối | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.9 | Nguyễn Đình Tâm Anh | 1751 | 1-0 | Đào Nguyễn Ngọc Lam | 1578 | B50 Phòng thủ Sicilian | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.10 | Dương Ngọc Ngà | 1840 | ½–½ | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 1473 | D10 Phòng thủ Slav | 40 | Xem |