Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.343 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.343 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.5 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | 0-1 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | A04 Khai cuộc Réti | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.6 | Võ Đình Khải My | 1858 | 1-0 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | A57 Gambit Benko | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.7 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | ½–½ | Trần Phương Vi | 1832 | D30 Gambit Hậu từ chối | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.8 | Trần Thị Hoàn Kim | 1603 | 0-1 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | C42 Phòng thủ Petrov | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.9 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 1548 | D10 Phòng thủ Slav | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.10 | Nguyễn Thị Mai Lan | 1642 | ½–½ | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.11 | Quán Ngọc Linh | 1611 | 1-0 | Đỗ Thùy Anh | 1570 | A10 Khai cuộc Anh | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.12 | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | 1-0 | Bùi Ngọc Linh | 1536 | D80 Phòng thủ Grünfeld | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.13 | Vũ Mỹ Linh | 1690 | 1-0 | Trần Hồng Dương | 1432 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.1 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | ½–½ | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.2 | WCM Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1982 | ½–½ | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 1812 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 19 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.3 | Trần Phương Vi | 1832 | 0-1 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | D10 Phòng thủ Slav | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.4 | Tống Thái Kỳ Ân | 1852 | ½–½ | Võ Đình Khải My | 1858 | B50 Phòng thủ Sicilian | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.5 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | 0-1 | Ngô Minh Hằng | 1685 | B20 Phòng thủ Sicilian | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.6 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | 1-0 | Trần Thị Hoàn Kim | 1603 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.7 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | 1-0 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | D30 Gambit Hậu từ chối | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.8 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | 1-0 | Nguyễn Thị Mai Lan | 1642 | B07 Phòng thủ Pirc | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.9 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | 1-0 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.10 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 1548 | 1-0 | Vũ Mỹ Linh | 1690 | E70 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.11 | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | 1-0 | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | A02 Khai cuộc Bird | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.12 | Bùi Ngọc Linh | 1536 | ½–½ | Quán Ngọc Linh | 1611 | D10 Phòng thủ Slav | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.13 | Đỗ Thùy Anh | 1570 | 1-0 | Trần Hồng Dương | 1432 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.1 | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | 1-0 | Trần Phương Vi | 1832 | D30 Gambit Hậu từ chối | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.2 | Võ Đình Khải My | 1858 | 0-1 | WCM Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1982 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.3 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | 1-0 | Tống Thái Kỳ Ân | 1852 | B12 Phòng thủ Caro-Kann – Biến tiế... | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.4 | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 1812 | 1-0 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.5 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | 1-0 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.6 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | ½–½ | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | D30 Gambit Hậu từ chối | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.7 | Nguyễn Thị Mai Lan | 1642 | ½–½ | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | A56 Phòng thủ Benoni | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.8 | Ngô Minh Hằng | 1685 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 1548 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.9 | Vũ Mỹ Linh | 1690 | 0-1 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.10 | Trần Thị Hoàn Kim | 1603 | 1-0 | Bùi Ngọc Linh | 1536 | B00 Khai cuộc Tốt Vua | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.11 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | 1-0 | Đỗ Thùy Anh | 1570 | D30 Gambit Hậu từ chối | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.12 | Quán Ngọc Linh | 1611 | ½–½ | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | A10 Khai cuộc Anh | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.13 | Trần Hồng Dương | 1432 | 0-1 | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | A10 Khai cuộc Anh | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.1 | WCM Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1982 | 1-0 | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.2 | Trần Phương Vi | 1832 | 1-0 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.3 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | ½–½ | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 1812 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.4 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | 0-1 | Võ Đình Khải My | 1858 | D10 Phòng thủ Slav | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.5 | Tống Thái Kỳ Ân | 1852 | 1-0 | Trần Thị Hoàn Kim | 1603 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 39 | Xem |