NĐĐào Lê Bảo Ngân
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.9 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | ½–½ | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | D30 Gambit Hậu từ chối | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.6 | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | 0-1 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | A56 Phòng thủ Benoni | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.11 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | 1-0 | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | C42 Phòng thủ Petrov | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.13 | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | 0-1 | Nguyễn Thị Mai Lan | 1642 | E70 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.13 | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | ½–½ | Quán Ngọc Linh | 1611 | E70 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.13 | Trần Hồng Dương | 1432 | 0-1 | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | A10 Khai cuộc Anh | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.11 | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | 1-0 | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | A02 Khai cuộc Bird | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.12 | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | 1-0 | Bùi Ngọc Linh | 1536 | D80 Phòng thủ Grünfeld | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.12 | Đỗ Thùy Anh | 1570 | 0-1 | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | D30 Gambit Hậu từ chối | 32 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G20 | 06–11/07/2026 |