LBBùi Ngọc Linh
Ván đấu gần đây
Tất cả 7 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.4 | Bùi Ngọc Linh | 1536 | ½–½ | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.3 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | ½–½ | Bùi Ngọc Linh | 1536 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.5 | WCM Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1982 | 1-0 | Bùi Ngọc Linh | 1536 | B00 Khai cuộc Tốt Vua | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.9 | Bùi Ngọc Linh | 1536 | 0-1 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.10 | Trần Thị Hoàn Kim | 1603 | 1-0 | Bùi Ngọc Linh | 1536 | B00 Khai cuộc Tốt Vua | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.12 | Bùi Ngọc Linh | 1536 | ½–½ | Quán Ngọc Linh | 1611 | D10 Phòng thủ Slav | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.12 | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | 1-0 | Bùi Ngọc Linh | 1536 | D80 Phòng thủ Grünfeld | 50 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G20 | 06–11/07/2026 |