LNWFMNguyễn Hà Khánh Linh
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.5 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | 1-0 | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | D30 Gambit Hậu từ chối | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.4 | Bùi Ngọc Linh | 1536 | ½–½ | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.4 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | 1-0 | Vũ Mỹ Linh | 1690 | A04 Khai cuộc Réti | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.1 | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | 1-0 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.4 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | 0-1 | Võ Đình Khải My | 1858 | D10 Phòng thủ Slav | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.7 | Nguyễn Thị Mai Lan | 1642 | ½–½ | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | A56 Phòng thủ Benoni | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.7 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | 1-0 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | D30 Gambit Hậu từ chối | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.5 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | 0-1 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | A04 Khai cuộc Réti | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.7 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | 0-1 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 24 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G20 | 06–11/07/2026 |