MVVõ Đình Khải My
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.13 | Võ Đình Khải My | 1858 | 1-0 | Đỗ Thùy Anh | 1570 | D10 Phòng thủ Slav | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.3 | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | 1-0 | Võ Đình Khải My | 1858 | D30 Gambit Hậu từ chối | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.7 | Võ Đình Khải My | 1858 | ½–½ | Ngô Minh Hằng | 1685 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.9 | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | 0-1 | Võ Đình Khải My | 1858 | A04 Khai cuộc Réti | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.4 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | 0-1 | Võ Đình Khải My | 1858 | D10 Phòng thủ Slav | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.2 | Võ Đình Khải My | 1858 | 0-1 | WCM Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1982 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.4 | Tống Thái Kỳ Ân | 1852 | ½–½ | Võ Đình Khải My | 1858 | B50 Phòng thủ Sicilian | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.6 | Võ Đình Khải My | 1858 | 1-0 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | A57 Gambit Benko | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.3 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | 1-0 | Võ Đình Khải My | 1858 | B50 Phòng thủ Sicilian | 47 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G20 | 06–11/07/2026 |