Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.3 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | 1-0 | Võ Đình Khải My | 1858 | B50 Phòng thủ Sicilian | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.6 | Võ Đình Khải My | 1858 | 1-0 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | A57 Gambit Benko | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.4 | Tống Thái Kỳ Ân | 1852 | ½–½ | Võ Đình Khải My | 1858 | B50 Phòng thủ Sicilian | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.2 | Võ Đình Khải My | 1858 | 0-1 | WCM Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1982 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.4 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | 0-1 | Võ Đình Khải My | 1858 | D10 Phòng thủ Slav | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.9 | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | 0-1 | Võ Đình Khải My | 1858 | A04 Khai cuộc Réti | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.7 | Võ Đình Khải My | 1858 | ½–½ | Ngô Minh Hằng | 1685 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.3 | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | 1-0 | Võ Đình Khải My | 1858 | D30 Gambit Hậu từ chối | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.13 | Võ Đình Khải My | 1858 | 1-0 | Đỗ Thùy Anh | 1570 | D10 Phòng thủ Slav | 66 | Xem |