NTTrần Thị Hồng Ngọc
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.3 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | 1-0 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | D30 Gambit Hậu từ chối | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.12 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | 1-0 | Trần Hồng Dương | 1432 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.9 | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 1812 | ½–½ | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.6 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | ½–½ | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | A56 Phòng thủ Benoni | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.9 | Bùi Ngọc Linh | 1536 | 0-1 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.6 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | ½–½ | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | D30 Gambit Hậu từ chối | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.7 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | 1-0 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | D30 Gambit Hậu từ chối | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.7 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | ½–½ | Trần Phương Vi | 1832 | D30 Gambit Hậu từ chối | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.8 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | ½–½ | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 28 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G20 | 06–11/07/2026 |