VTTrần Phương Vi
Ván đấu gần đây
Tất cả 9 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.12 | Trần Hồng Dương | 1432 | 0-1 | Trần Phương Vi | 1832 | A10 Khai cuộc Anh | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.2 | Trần Phương Vi | 1832 | ½–½ | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | A57 Gambit Benko | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.2 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | 0-1 | Trần Phương Vi | 1832 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.2 | Trần Phương Vi | 1832 | ½–½ | Tống Thái Kỳ Ân | 1852 | D30 Gambit Hậu từ chối | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.2 | Trần Phương Vi | 1832 | 1-0 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.1 | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | 1-0 | Trần Phương Vi | 1832 | D30 Gambit Hậu từ chối | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.3 | Trần Phương Vi | 1832 | 0-1 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | D10 Phòng thủ Slav | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.7 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | ½–½ | Trần Phương Vi | 1832 | D30 Gambit Hậu từ chối | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.4 | Trần Phương Vi | 1832 | ½–½ | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 1812 | D30 Gambit Hậu từ chối | 35 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G20 | 06–11/07/2026 |