Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.4 | Trần Phương Vi | 1832 | ½–½ | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 1812 | D30 Gambit Hậu từ chối | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.7 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | ½–½ | Trần Phương Vi | 1832 | D30 Gambit Hậu từ chối | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.3 | Trần Phương Vi | 1832 | 0-1 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | D10 Phòng thủ Slav | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.1 | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | 1-0 | Trần Phương Vi | 1832 | D30 Gambit Hậu từ chối | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.2 | Trần Phương Vi | 1832 | 1-0 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.2 | Trần Phương Vi | 1832 | ½–½ | Tống Thái Kỳ Ân | 1852 | D30 Gambit Hậu từ chối | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.2 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | 0-1 | Trần Phương Vi | 1832 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.2 | Trần Phương Vi | 1832 | ½–½ | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | A57 Gambit Benko | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.12 | Trần Hồng Dương | 1432 | 0-1 | Trần Phương Vi | 1832 | A10 Khai cuộc Anh | 34 | Xem |