HBBùi Tuyết Hoa
Ván đấu gần đây
Tất cả 8 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.4 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | 0-1 | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | A57 Gambit Benko | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.10 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | 0-1 | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.11 | Trần Hồng Dương | 1432 | 0-1 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | A20 Khai cuộc Anh | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.7 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | 1-0 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.11 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | 1-0 | Đỗ Thùy Anh | 1570 | D30 Gambit Hậu từ chối | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.9 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | 1-0 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.9 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 1548 | D10 Phòng thủ Slav | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.8 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | ½–½ | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 28 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G20 | 06–11/07/2026 |