Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 8 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.8 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | ½–½ | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.9 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 1548 | D10 Phòng thủ Slav | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.9 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | 1-0 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.11 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | 1-0 | Đỗ Thùy Anh | 1570 | D30 Gambit Hậu từ chối | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.7 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | 1-0 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.11 | Trần Hồng Dương | 1432 | 0-1 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | A20 Khai cuộc Anh | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.10 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | 0-1 | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.4 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | 0-1 | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | A57 Gambit Benko | 31 | Xem |