NLWCMLưu Hà Bích Ngọc
Ván đấu gần đây
Tất cả 8 ván| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.9 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | ½–½ | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | D30 Gambit Hậu từ chối | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.8 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 1548 | 0-1 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.5 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | ½–½ | WCM Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1982 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.3 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | 1-0 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | A01 Khai cuộc Larsen | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.8 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | ½–½ | Nguyễn Thị Mai Lan | 1642 | E70 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.9 | Vũ Mỹ Linh | 1690 | 0-1 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.6 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | 1-0 | Trần Thị Hoàn Kim | 1603 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.6 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | 0-1 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | B40 Phòng thủ Sicilian | 43 | Xem |
Giải đã tham dự
| Giải | Bảng | Thời gian |
|---|---|---|
| Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 | Nữ G20 | 06–11/07/2026 |