Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.343 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.343 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.6 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | ½–½ | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | B40 Phòng thủ Sicilian | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.7 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | 1-0 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.8 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | ½–½ | Nguyễn Thị Mai Lan | 1642 | E70 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.9 | Bùi Ngọc Linh | 1536 | 0-1 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.10 | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | 0-1 | Ngô Minh Hằng | 1685 | A04 Khai cuộc Réti | 19 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.11 | Đỗ Thùy Anh | 1570 | 0-1 | Vũ Mỹ Linh | 1690 | B07 Phòng thủ Pirc | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.12 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 1548 | 1-0 | Trần Hồng Dương | 1432 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.13 | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | ½–½ | Quán Ngọc Linh | 1611 | E70 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.1 | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | 1-0 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.2 | Trần Phương Vi | 1832 | ½–½ | Tống Thái Kỳ Ân | 1852 | D30 Gambit Hậu từ chối | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.3 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | 1-0 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | A01 Khai cuộc Larsen | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.4 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | ½–½ | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.5 | WCM Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1982 | 1-0 | Bùi Ngọc Linh | 1536 | B00 Khai cuộc Tốt Vua | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.6 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | ½–½ | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | A56 Phòng thủ Benoni | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.7 | Ngô Minh Hằng | 1685 | 0-1 | Trần Thị Hoàn Kim | 1603 | C47 Ván cờ Bốn Mã | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.8 | Vũ Mỹ Linh | 1690 | 0-1 | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 1812 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.9 | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | 0-1 | Võ Đình Khải My | 1858 | A04 Khai cuộc Réti | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.10 | Quán Ngọc Linh | 1611 | 0-1 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.11 | Trần Hồng Dương | 1432 | 0-1 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | A20 Khai cuộc Anh | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.12 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 1548 | ½–½ | Đỗ Thùy Anh | 1570 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.13 | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | 0-1 | Nguyễn Thị Mai Lan | 1642 | E70 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.1 | Tống Thái Kỳ Ân | 1852 | 0-1 | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | B50 Phòng thủ Sicilian | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.2 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | 0-1 | Trần Phương Vi | 1832 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.3 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | ½–½ | Bùi Ngọc Linh | 1536 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.4 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | 1-0 | Vũ Mỹ Linh | 1690 | A04 Khai cuộc Réti | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.5 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | ½–½ | WCM Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1982 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.6 | Trần Thị Hoàn Kim | 1603 | 0-1 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.7 | Võ Đình Khải My | 1858 | ½–½ | Ngô Minh Hằng | 1685 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.8 | Đỗ Thùy Anh | 1570 | 0-1 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | D10 Phòng thủ Slav | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.9 | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 1812 | ½–½ | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.10 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | 0-1 | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.11 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | 1-0 | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | C42 Phòng thủ Petrov | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.12 | Nguyễn Thị Mai Lan | 1642 | ½–½ | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 1548 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.1 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | 0-1 | Tống Thái Kỳ Ân | 1852 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 69 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.2 | Trần Phương Vi | 1832 | ½–½ | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | A57 Gambit Benko | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.3 | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | 1-0 | Võ Đình Khải My | 1858 | D30 Gambit Hậu từ chối | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.4 | Bùi Ngọc Linh | 1536 | ½–½ | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.5 | WCM Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1982 | ½–½ | Trần Thị Hoàn Kim | 1603 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.6 | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | 0-1 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | A56 Phòng thủ Benoni | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.7 | Ngô Minh Hằng | 1685 | ½–½ | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 1812 | C00 Phòng thủ Pháp | 54 | Xem |