Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.344 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.8 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 1548 | 0-1 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.9 | Vũ Mỹ Linh | 1690 | 1-0 | Nguyễn Thị Mai Lan | 1642 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 75 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.10 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | 1-0 | Quán Ngọc Linh | 1611 | 0 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.11 | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | ½–½ | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | A04 Khai cuộc Réti | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.12 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | 1-0 | Trần Hồng Dương | 1432 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.1 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | ½–½ | Vũ Mỹ Linh | 1690 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.2 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | 0-1 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | C10 Phòng thủ Pháp | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.3 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | 1-0 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | D30 Gambit Hậu từ chối | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.4 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | 0-1 | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | A57 Gambit Benko | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.5 | WFM Nguyễn Hà Khánh Linh | 1986 | 1-0 | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | D30 Gambit Hậu từ chối | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.6 | Quán Ngọc Linh | 1611 | 0-1 | WCM Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1982 | A10 Khai cuộc Anh | 71 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.7 | Tống Thái Kỳ Ân | 1852 | 1-0 | Đinh Nguyễn Hiền Anh | 1642 | 0 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.8 | Nguyễn Thị Mai Lan | 1642 | ½–½ | Ngô Minh Hằng | 1685 | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.9 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | ½–½ | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | D30 Gambit Hậu từ chối | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.10 | Trần Thị Hoàn Kim | 1603 | 1-0 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | B40 Phòng thủ Sicilian | 17 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.11 | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 1812 | ½–½ | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 1548 | C44 Khai cuộc Mã Vua | 10 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.12 | Trần Hồng Dương | 1432 | 0-1 | Trần Phương Vi | 1832 | A10 Khai cuộc Anh | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.13 | Võ Đình Khải My | 1858 | 1-0 | Đỗ Thùy Anh | 1570 | D10 Phòng thủ Slav | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U06 |
1.1 | Mai Huy Sơn | 1469 | 1-0 | Lê Sỹ Mạnh Đức | 0 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U06 |
1.2 | Huỳnh Trọng Hiếu | ½–½ | Trần Thiên Khải | 1495 | 0 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U06 |
1.4 | Nguyễn Tuấn Huy | 1414 | 1-0 | Dương Trường An | 0 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U06 |
1.5 | Nguyễn Tuấn An | 0-1 | Lê Minh Khang | 1445 | 0 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U06 |
1.6 | Đặng Quang Vũ | 1543 | 1-0 | Nguyễn Minh Hiếu | 0 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
9.1 | AIM Vũ Hạo Nhiên | 1525 | 1-0 | Lê Minh Quang | 1467 | B20 Phòng thủ Sicilian | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
9.2 | Ngô Tuấn Kiệt | 1662 | 0-1 | Võ Quang Minh | 1460 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
9.3 | Đặng Hà Thái Sơn | 1591 | 0-1 | Trần Phúc Hưng | 1466 | B22 Phòng thủ Sicilian – Biến Alap... | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
9.4 | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | 1517 | 1-0 | Nguyễn Quốc Bảo | 1463 | D10 Phòng thủ Slav | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
9.5 | Phan Huy Vũ | 0-1 | Nguyễn Hải Đăng | 1476 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 44 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
9.6 | Mai Ngọc Thiên Vũ | 1557 | 1-0 | Nguyễn Trung Gia Minh | B50 Phòng thủ Sicilian | 26 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
9.7 | Ngô Phúc An | 0-1 | Lê Nam | 1443 | B15 Phòng thủ Caro-Kann | 33 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
8.1 | AIM Vũ Hạo Nhiên | 1525 | ½–½ | Đặng Hà Thái Sơn | 1591 | D30 Gambit Hậu từ chối | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
8.2 | Lê Minh Quang | 1467 | ½–½ | Ngô Tuấn Kiệt | 1662 | D30 Gambit Hậu từ chối | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
8.3 | Võ Quang Minh | 1460 | ½–½ | Nguyễn Hải Đăng | 1476 | B10 Phòng thủ Caro-Kann | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
8.4 | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | 1517 | 1-0 | Mai Ngọc Thiên Vũ | 1557 | D30 Gambit Hậu từ chối | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
8.5 | Trần Phúc Hưng | 1466 | 1-0 | Ngô Phúc An | A04 Khai cuộc Réti | 42 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
8.6 | Nguyễn Quốc Bảo | 1463 | 1-0 | Lê Nam | 1443 | E00 Khai cuộc Catalan | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
8.7 | Trần Tùng Anh | 0-1 | Phan Huy Vũ | C60 Ván cờ Tây Ban Nha | 47 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
7.1 | Ngô Tuấn Kiệt | 1662 | 1-0 | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | 1517 | D30 Gambit Hậu từ chối | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
7.2 | Võ Quang Minh | 1460 | 0-1 | AIM Vũ Hạo Nhiên | 1525 | B10 Phòng thủ Caro-Kann | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
7.3 | Đặng Hà Thái Sơn | 1591 | 1-0 | Nguyễn Hải Đăng | 1476 | B10 Phòng thủ Caro-Kann | 29 | Xem |